Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shonan Bellmare
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay ngày 19/10/2024 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shonan Bellmare vs Hiroshima Sanfrecce tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shonan Bellmare vs Hiroshima Sanfrecce hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Shuto Nakano
Pieros Sotiriou
Naoto Arai
Makoto Mitsuta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Akimi Barada | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 1 | 25 | 7.3 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 3 | 37 | 6.7 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 2 | 60 | 7.2 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 88 | Kosuke Onose | Midfielder | 1 | 0 | 4 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 52 | 7.4 | |
| 47 | Kim Min Tae | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 5 | Satoshi Tanaka | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 1 | 66 | 7.8 | |
| 3 | Taiga Hata | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 27 | 7 | |
| 16 | Ryo Nemoto | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 13 | 6.8 | |
| 19 | Sho Fukuda | Midfielder | 3 | 2 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 29 | Akito Suzuki | Forward | 2 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 32 | Sere Matsumura | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 30 | Junnosuke Suzuki | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 36 | 80% | 0 | 4 | 66 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolgay Arslan | Tiền vệ công | 4 | 0 | 4 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 48 | 7.4 | |
| 33 | Tsukasa Shiotani | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 54 | 78.26% | 0 | 1 | 82 | 7 | |
| 19 | Sho Sasaki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 43 | 81.13% | 0 | 5 | 72 | 6.9 | |
| 20 | Pieros Sotiriou | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 66 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 0 | 52 | 6.9 | |
| 1 | Keisuke Osako | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 8 | 38.1% | 0 | 1 | 28 | 6.1 | |
| 14 | Taishi Matsumoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 3 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 24 | Shunki Higashi | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 1 | 44 | 31 | 70.45% | 7 | 2 | 64 | 6.9 | |
| 13 | Naoto Arai | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 4 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 4 | Hayato Araki | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 38 | 73.08% | 0 | 6 | 62 | 6.5 | |
| 51 | Mutsuki Kato | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 11 | Makoto Mitsuta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 15 | Shuto Nakano | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 4 | 5 | 74 | 7.3 | |
| 35 | Yotaro Nakajima | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 36 | 30 | 83.33% | 3 | 2 | 50 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ