Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shonan Bellmare
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Kashima Antlers hôm nay ngày 02/09/2023 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shonan Bellmare vs Kashima Antlers tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shonan Bellmare vs Kashima Antlers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kaishu Sano
Hayato Nakama
Rikuto Hirose
Arthur Caike do Nascimento Cruz
Yuta Matsumura
Tomoya Fujii
Gen Shoji
2 - 2 Arthur Caike do Nascimento Cruz
Ueda Naomichi Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tarik Elyounossi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 7 | 6.4 | |
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 10 | Naoki Yamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 11 | 6.3 | |
| 6 | Takuya Okamoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 10 | 43.48% | 0 | 3 | 39 | 6.2 | |
| 88 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 23 | Daiki Tomii | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 8 | 42.11% | 0 | 2 | 31 | 6.8 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 2 | 60 | 7.3 | |
| 17 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 27 | 7.8 | |
| 27 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 5 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 4 | Koki Tachi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 6.3 | |
| 26 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 19 | Sho Fukuda | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 21 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Shoma Doi | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 4 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 0 | 50 | 7.1 | |
| 3 | Gen Shoji | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 33 | Hayato Nakama | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 38 | 6.7 | |
| 55 | Ueda Naomichi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 43 | 74.14% | 0 | 7 | 68 | 6.9 | |
| 17 | Arthur Caike do Nascimento Cruz | Cánh trái | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 16 | 7.4 | |
| 22 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 50 | 6.7 | |
| 21 | Diego Pituca | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 66 | 7 | |
| 37 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 13 | Kei Chinen | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 2 | 33 | 6.5 | |
| 25 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 3 | 46 | 7.3 | |
| 5 | Ikuma Sekigawa | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 49 | 77.78% | 0 | 4 | 78 | 7.1 | |
| 15 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 27 | Yuta Matsumura | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 16 | Hidehiro Sugai | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 29 | Tomoki Hayakawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 44 | 75.86% | 0 | 0 | 67 | 6.3 | |
| 28 | Shuhei Mizoguchi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 36 | 27 | 75% | 0 | 2 | 56 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ