Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shonan Bellmare
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Kashiwa Reysol hôm nay ngày 20/04/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shonan Bellmare vs Kashiwa Reysol tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shonan Bellmare vs Kashiwa Reysol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yuki Kakita Goal cancelled
0 - 1 Yuki Kakita
Yuta Yamada
Masaki Watai
Eiji Shirai
Kosuke Kinoshita
Diego Jara Rodrigues
Tomoya Inukai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 5 | 0 | 11 | 6.9 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 7 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 63 | 53 | 84.13% | 1 | 2 | 79 | 7 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 56 | 7.2 | |
| 7 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 7 | 0 | 56 | 6.4 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 24 | 7.3 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 1 | 41 | 7 | |
| 4 | Koki Tachi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 69 | 93.24% | 1 | 1 | 89 | 7.1 | |
| 50 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 24 | 88.89% | 3 | 0 | 41 | 6.7 | |
| 3 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 3 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 16 | Ryo Nemoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 8 | 6.6 | |
| 19 | Sho Fukuda | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 32 | 6.7 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 26 | 7 | |
| 5 | Junnosuke Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 74 | 63 | 85.14% | 0 | 2 | 91 | 7.3 | |
| 77 | Hisatsugu Ishii | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 18 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Tomoya Inukai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 15 | Kosuke Kinoshita | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 11 | 6.8 | |
| 33 | Eiji Shirai | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 14 | Tomoya Koyamatsu | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 3 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 3 | Diego Jara Rodrigues | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 2 | 12 | 7.1 | |
| 18 | Yuki Kakita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 7 | |
| 4 | Taiyo Koga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 73 | 96.05% | 0 | 3 | 89 | 7.7 | |
| 11 | Masaki Watai | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 6.7 | |
| 6 | Yuta Yamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 8 | Yoshio Koizumi | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 25 | Ryosuke Kojima | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 46 | 7.5 | |
| 9 | Mao Hosoya | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 2 | 34 | 7.3 | |
| 42 | Wataru Harada | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 53 | 45 | 84.91% | 0 | 1 | 67 | 7 | |
| 5 | Hayato Tanaka | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 2 | 65 | 7.3 | |
| 24 | Tojiro Kubo | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 1 | 71 | 7.2 | |
| 27 | Koki Kumasaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 0 | 0 | 62 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ