Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shonan Bellmare
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Kawasaki Frontale hôm nay ngày 24/09/2023 lúc 14:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shonan Bellmare vs Kawasaki Frontale tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shonan Bellmare vs Kawasaki Frontale hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Shin Yamada
Kyohei Noborizato
Yusuke Segawa Penalty awarded
0 - 2 Leandro Damiao da Silva dos Santos
Ienaga Akihiro
Joao Schmidt Urbano
Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho
Bafetibis Gomis
Ienaga Akihiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 52 | 6.4 | |
| 10 | Naoki Yamada | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 6 | Takuya Okamoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 7 | |
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 88 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 57 | 6.9 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 56 | 78.87% | 0 | 7 | 87 | 7.4 | |
| 3 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 1 | 54 | 6.6 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 5 | 1 | 1 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 1 | 63 | 6.9 | |
| 21 | Hiroki Mawatari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 18 | 6 | |
| 17 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 5 | 41 | 6.9 | |
| 5 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 3 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 1 | 54 | 7.3 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 4 | Koki Tachi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 48 | 76.19% | 0 | 6 | 73 | 6.4 | |
| 19 | Sho Fukuda | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 33 | 6.2 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Bafetibis Gomis | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 41 | Ienaga Akihiro | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 1 | Jung Sung Ryong | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 13 | 39.39% | 0 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 2 | Kyohei Noborizato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 39 | 6.7 | |
| 9 | Leandro Damiao da Silva dos Santos | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 3 | 24 | 6.8 | |
| 6 | Joao Schmidt Urbano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 17 | 6.8 | |
| 7 | Shintaro kurumayasi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 30 | Yusuke Segawa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 3 | 45 | 7 | |
| 3 | Takuma Ominami | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7.2 | |
| 13 | Miki Yamane | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 6 | 39 | 7.3 | |
| 23 | Marcio Augusto da Silva Barbosa,Marcinho | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 14 | Yasuto Wakisaka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 0 | 53 | 7.8 | |
| 16 | Tatsuki Seko | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 8 | Kento Tachibanada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 5 | Asahi Sasaki | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 20 | Shin Yamada | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 22 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ