Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shonan Bellmare
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Tokyo Verdy hôm nay ngày 03/04/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shonan Bellmare vs Tokyo Verdy tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shonan Bellmare vs Tokyo Verdy hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hiroto Yamami
Kosuke Saito
Yuan Matsuhashi
1 - 1 Hiroto Taniguchi
1 - 2 Hiroto Yamami
Yuto Tsunashima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Takuya Okamoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 26 | 17 | 65.38% | 7 | 3 | 50 | 7.1 | |
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 35 | 72.92% | 1 | 6 | 57 | 6.6 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 5 | 57 | 6.9 | |
| 11 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 3 | 27 | 7.3 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 9 | 6.5 | |
| 1 | Song Beom-Keun | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 18 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 5 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 1 | 3 | 65 | 7 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 39 | 27 | 69.23% | 1 | 3 | 52 | 7.1 | |
| 3 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 52 | 6.7 | |
| 19 | Sho Fukuda | Tiền vệ trái | 4 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 4 | 41 | 6.7 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 3 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 12 | 6.5 | |
| 77 | Hisatsugu Ishii | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Kazuya Miyahara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 0 | 87 | 6.6 | |
| 1 | Matheus Caldeira Vidotto de Oliveria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 34 | 69.39% | 0 | 0 | 61 | 6.8 | |
| 8 | Kosuke Saito | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 19 | 7.1 | |
| 7 | Koki Morita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 10 | Tomoya Miki | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 1 | 64 | 6.8 | |
| 18 | Fuki Yamada | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 2 | Daiki Fukazawa | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 38 | 82.61% | 2 | 1 | 61 | 6.5 | |
| 33 | Yuan Matsuhashi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 10 | 6.7 | |
| 9 | Itsuki Someno | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 3 | 54 | 6.7 | |
| 4 | Naoki Hayashi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 2 | 77 | 6.9 | |
| 11 | Hiroto Yamami | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 4 | 0 | 32 | 8.2 | |
| 20 | Yudai Kimura | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 2 | 14 | 6.5 | |
| 3 | Hiroto Taniguchi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 77 | 65 | 84.42% | 0 | 1 | 97 | 8.1 | |
| 17 | Tetsuyuki Inami | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 44 | 81.48% | 2 | 6 | 78 | 7.4 | |
| 23 | Yuto Tsunashima | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 6 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ