Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shonan Bellmare
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Vissel Kobe hôm nay ngày 28/10/2023 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shonan Bellmare vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shonan Bellmare vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Haruya Ide
Jean Patric
1 - 1 Yuya Osako
Matheus Thuler
Mizuki Arai
Tetsushi Yamakawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 3 | 35 | 6.3 | |
| 6 | Takuya Okamoto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 7 | Hiroyuki Abe | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 28 | 7.6 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 23 | Daiki Tomii | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 38 | 6.8 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 16 | 51.61% | 0 | 6 | 39 | 6.8 | |
| 3 | Hirokazu Ishihara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 2 | Daiki Sugioka | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 4 | 70 | 6.8 | |
| 17 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 5 | 35 | 7.3 | |
| 27 | Masaki Ikeda | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 21 | 6.6 | |
| 5 | Satoshi Tanaka | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 7 | |
| 19 | Sho Fukuda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 27 | 6.2 | |
| 29 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 30 | Junnosuke Suzuki | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Gotoku Sakai | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 41 | 78.85% | 0 | 0 | 76 | 6.7 | |
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 31 | 6.4 | |
| 33 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 3 | 49 | 7 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 15 | Yuki Honda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 49 | 79.03% | 0 | 4 | 75 | 6.4 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 4 | 40 | 6.9 | |
| 23 | Tetsushi Yamakawa | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 60 | 48 | 80% | 0 | 4 | 74 | 7 | |
| 19 | Ryo Hatsuse | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 3 | 57 | 43 | 75.44% | 0 | 2 | 90 | 8.1 | |
| 20 | Mizuki Arai | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | ||
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 14 | 50% | 0 | 1 | 38 | 6.4 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 22 | 7 | |
| 22 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 33 | 6.2 | |
| 2 | Nanasei Iino | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 26 | Jean Patric | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 3 | 24 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ