Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shonan Bellmare
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Vissel Kobe hôm nay ngày 16/03/2025 lúc 13:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shonan Bellmare vs Vissel Kobe tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shonan Bellmare vs Vissel Kobe hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Erik Nascimento de Lima
0 - 2 Erik Nascimento de Lima
Yuya Osako
Haruya Ide
Kakeru Yamauchi
Kakeru Yamauchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 91 | 72 | 79.12% | 2 | 0 | 108 | 7 | |
| 99 | Naoto Kamifukumoto | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 44 | 6.7 | |
| 7 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 3 | 1 | 47 | 6.5 | |
| 47 | Kim Min Tae | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 4 | 74 | 6.9 | |
| 11 | Lukian Araujo de Almeida | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 50 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 51 | 36 | 70.59% | 4 | 2 | 80 | 6.2 | |
| 3 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 3 | 57 | 44 | 77.19% | 4 | 0 | 87 | 7.6 | |
| 16 | Ryo Nemoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 24 | 18 | 75% | 0 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 5 | Junnosuke Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 69 | 56 | 81.16% | 1 | 5 | 92 | 7.1 | |
| 33 | Naoya Takahashi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 2 | 39 | 6.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Yuya Osako | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 3 | 24 | 6.8 | |
| 6 | Takahiro Ogihara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 0 | 54 | 6.9 | |
| 18 | Haruya Ide | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 23 | Rikuto Hirose | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 48 | 31 | 64.58% | 2 | 0 | 72 | 6.8 | |
| 27 | Erik Nascimento de Lima | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 1 | 62 | 8.9 | |
| 11 | Yoshinori Muto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 3 | 47 | 6.2 | |
| 7 | Yosuke Ideguchi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 33 | 6.9 | |
| 4 | Tetsushi Yamakawa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 39 | 78% | 0 | 3 | 62 | 6.7 | |
| 1 | Daiya Maekawa | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 0 | 1 | 41 | 6.7 | |
| 3 | Matheus Thuler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 3 | 66 | 7.3 | |
| 13 | Daiju Sasaki | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 9 | Taisei Miyashiro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 45 | 7 | |
| 25 | Yuya Kuwasaki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 59 | 43 | 72.88% | 1 | 0 | 90 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ