Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shonan Bellmare
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shonan Bellmare vs Yokohama Marinos hôm nay ngày 28/06/2025 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shonan Bellmare vs Yokohama Marinos tại VĐQG Nhật Bản 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shonan Bellmare vs Yokohama Marinos hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kenta Inoue
1 - 1 Jose Elber Pimentel da Silva
Kenta Inoue
Kida Takuya
Kosuke Matsumura
Ryo Miyaichi
Toichi Suzuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Kazunari Ono | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 40 | 6.6 | |
| 14 | Akimi Barada | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 1 | 1 | 33 | 6.7 | |
| 22 | Kazuki Oiwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 37 | Yuto Suzuki | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 64 | 52 | 81.25% | 1 | 2 | 76 | 6.7 | |
| 7 | Kosuke Onose | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 8 | 1 | 48 | 7.4 | |
| 25 | Hiroaki Okuno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 31 | Kota Sanada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 1 | 38 | 6.8 | |
| 15 | Kohei Okuno | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 9 | Yutaro Oda | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.8 | |
| 50 | Tomoya Fujii | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 3 | 0 | 55 | 6.7 | |
| 3 | Taiga Hata | Tiền vệ trái | 3 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 3 | 0 | 54 | 6.8 | |
| 16 | Ryo Nemoto | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 19 | Sho Fukuda | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 13 | Taiyo Hiraoka | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 29 | 7.9 | |
| 10 | Akito Suzuki | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 2 | 2 | 36 | 7 | |
| 5 | Junnosuke Suzuki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 48 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Ryo Miyaichi | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 7 | Jose Elber Pimentel da Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 25 | 18 | 72% | 3 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 8 | Kida Takuya | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 20 | Amano Jun | Tiền vệ công | 3 | 1 | 4 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 1 | 37 | 8 | |
| 10 | Anderson Jose Lopes de Souza | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 5 | 39 | 7.3 | |
| 44 | Thomas Deng | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 1 | 58 | 7.2 | |
| 19 | Park Ir-Kyu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 0 | 46 | 7.1 | |
| 17 | Kenta Inoue | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 6 | Kota Watanabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 11 | Yan Matheus Santos Souza | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 36 | 7 | |
| 39 | Taiki Watanabe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 36 | 6.5 | |
| 25 | Toichi Suzuki | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 1 | 67 | 7.6 | |
| 16 | Ren Kato | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 1 | 4 | 91 | 7.3 | |
| 28 | Riku Yamane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 0 | 1 | 55 | 6.7 | |
| 41 | Kosuke Matsumura | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 5 | 0 | 15 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ