Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shrewsbury Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shrewsbury Town vs Barnet hôm nay ngày 31/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shrewsbury Town vs Barnet tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shrewsbury Town vs Barnet hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kabongo Tshimanga
Rhys Browne
Diallang Jaiyesimi
Britt Assombalonga
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | John Marquis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 25 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 2 | 23 | 6.79 | |
| 6 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 4 | 1 | 29 | 6.98 | |
| 3 | Malvind Benning | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 2 | 1 | 24 | 6.94 | |
| 5 | William Boyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.94 | |
| 16 | Nicholas Freeman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 26 | 6.65 | |
| 26 | Sam Stubbs | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 2 | 5 | 40 | 7.06 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 1 | 5 | 34 | 7.2 | |
| 11 | Anthony Scully | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 12 | 6.18 | |
| 2 | Luca Hoole | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 1 | 1 | 28 | 7.06 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 13 | 6.54 | |
| 1 | Matthew Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 8 | 28.57% | 0 | 0 | 37 | 7.76 | |
| 10 | Tom Sang | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 7 | Tommy McDermott | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 19 | Iwan Morgan | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 20 | Ismeal Kabia | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Britt Assombalonga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 19 | Mark Shelton | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 49 | 44 | 89.8% | 0 | 1 | 67 | 6.63 | |
| 8 | Rhys Browne | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 20 | Kabongo Tshimanga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 2 | 10 | 6.04 | |
| 11 | Idris Kanu | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 24 | 17 | 70.83% | 4 | 0 | 59 | 6.92 | |
| 18 | Anthony Hartigan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 125 | 119 | 95.2% | 11 | 0 | 146 | 6.95 | |
| 7 | Diallang Jaiyesimi | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 30 | 6.64 | |
| 28 | Nnamdi Ofoborh | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 30 | 6.67 | |
| 25 | Nikola Tavares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 103 | 95 | 92.23% | 0 | 4 | 120 | 7.57 | |
| 30 | Joseph Kizzi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 64 | 54 | 84.38% | 0 | 9 | 82 | 7.67 | |
| 5 | Adam Senior | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 43 | 6.38 | |
| 15 | Ryan Glover | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 35 | 30 | 85.71% | 4 | 4 | 59 | 7.27 | |
| 4 | Daniele Collinge | Trung vệ | 1 | 0 | 3 | 56 | 48 | 85.71% | 4 | 0 | 78 | 6.77 | |
| 29 | Cieran Slicker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 44 | 6.53 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ