Shrewsbury Town
-0.5 0.96
+0.5 0.86
2.25 1.06
u 0.82
2.04
3.42
2.95
-0.25 0.96
+0.25 0.70
0.75 0.78
u 1.11
2.69
4.1
1.97
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shrewsbury Town vs Cheltenham Town hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shrewsbury Town vs Cheltenham Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shrewsbury Town vs Cheltenham Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Robbie Cundy
Luke Young
0 - 1 Jordan Thomas
0 - 2 Sam Sherring
Harry Ashfield
Arkell Jude-Boyd
George Miller
Ryan Broom
Cole Deeming
Joe Day
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Malvind Benning | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 4 | Thomas Anderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 5 | 37 | 7.72 | |
| 5 | William Boyle | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 4 | 33 | 6.24 | |
| 16 | Nicholas Freeman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.24 | |
| 26 | Sam Stubbs | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 7 | 53 | 6.85 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 30 | Kevin Berkoe | Defender | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 3 | 48 | 6.57 | |
| 11 | Anthony Scully | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 45 | 6.56 | |
| 1 | Matthew Cox | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 18 | 54.55% | 0 | 0 | 36 | 5.66 | |
| 10 | Tom Sang | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 1 | 46 | 6 | |
| 7 | Tommy McDermott | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 22 | 6.28 | |
| 19 | Iwan Morgan | Forward | 2 | 0 | 2 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 33 | 6.13 | |
| 20 | Ismeal Kabia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 39 | 6.13 | |
| 21 | Trey Samuel-Ogunsuyi | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 32 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | James Wilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 62 | 7.02 | |
| 1 | Joe Day | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 11 | 36.67% | 0 | 0 | 36 | 7.01 | |
| 10 | George Miller | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 8 | Luke Young | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 6 | 1 | 67 | 7.41 | |
| 26 | Ben Edward Stevenson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 1 | 1 | 74 | 6.82 | |
| 14 | Ryan Broom | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 6 | Robbie Cundy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 4 | 58 | 7.24 | |
| 23 | Isaac Hutchinson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 44 | 7.04 | |
| 9 | Josh Davison | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 4 | 37 | 6.99 | |
| 20 | Jake Bickerstaff | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 31 | 6.34 | |
| 24 | Sam Sherring | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 33 | 67.35% | 1 | 4 | 66 | 7.88 | |
| 27 | Jonathan Tomkinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 1 | 69 | 6.79 | |
| 11 | Jordan Thomas | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 27 | 7.88 | |
| 7 | Cole Deeming | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.03 | |
| 2 | Arkell Jude-Boyd | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 6 | 6.1 | |
| 4 | Harry Ashfield | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ