Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shrewsbury Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shrewsbury Town vs Fleetwood Town hôm nay ngày 01/01/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shrewsbury Town vs Fleetwood Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shrewsbury Town vs Fleetwood Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Shaun Rooney
Callum Dolan
Cian Hayes
3 - 1 Shaun Rooney
Jack Marriott
Maleace Asamoah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Elliott Bennett | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 9 | Ryan Bowman | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 5 | 24 | 6.84 | |
| 3 | Malvind Benning | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 1 | 33 | 6.39 | |
| 22 | Cheyenne Dunkley | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 3 | 25 | 7.67 | |
| 1 | Marko Marosi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.96 | |
| 26 | Jordan Shipley | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 3 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 5 | Morgan Feeney | Defender | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.55 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 25 | 6.99 | |
| 42 | Nohan Kenneh | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 23 | 7.64 | |
| 15 | Tunmise Sobowale | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.91 | |
| 4 | Joseph Anderson | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 0 | 33 | 6.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jayden Stockley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 2 | 11 | 6.07 | |
| 8 | Joshua Vela | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 16 | 5.82 | |
| 13 | Jay Lynch | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.16 | |
| 26 | Shaun Rooney | Defender | 3 | 1 | 1 | 17 | 8 | 47.06% | 2 | 4 | 42 | 6.34 | |
| 16 | Ben Heneghan | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 5 | 26 | 6.2 | ||
| 32 | Joshua Earl | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 3 | 34 | 6.3 | |
| 4 | Brendan Sarpong Wiredu | Defender | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 5.76 | |
| 44 | Phoenix Patterson | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 5 | 0 | 23 | 6.41 | |
| 15 | Junior Quitirna | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 5 | Bosun Lawal | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 17 | 54.84% | 0 | 3 | 38 | 6.01 | |
| 22 | Callum Dolan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 22 | 5.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ