Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Shrewsbury Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Shrewsbury Town vs Harrogate Town hôm nay ngày 17/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Shrewsbury Town vs Harrogate Town tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Shrewsbury Town vs Harrogate Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jack Evans
Chanse Headman

Jack Evans
Lewis Cass
Reece Smith
Tom Cursons
Anthony OConnor
Lewis Cass
George Thomson
Warren Burrell
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | John Marquis | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 3 | 53 | 6.74 | |
| 25 | Josh Ruffels | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 4 | 44 | 33 | 75% | 0 | 7 | 57 | 7.4 | |
| 6 | Samuel Clucas | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 53 | 44 | 83.02% | 13 | 1 | 83 | 6.96 | |
| 5 | William Boyle | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 44 | 33 | 75% | 1 | 12 | 67 | 8.49 | |
| 16 | Nicholas Freeman | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 49 | 37 | 75.51% | 4 | 2 | 78 | 7.04 | |
| 9 | George Lloyd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 2 | Luca Hoole | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 62 | 56 | 90.32% | 0 | 2 | 75 | 7.13 | |
| 14 | Taylor Perry | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 40 | 30 | 75% | 1 | 2 | 53 | 7.86 | |
| 7 | Tommy McDermott | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 7 | 6.07 | |
| 19 | Iwan Morgan | Forward | 8 | 4 | 2 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 1 | 54 | 7.93 | |
| 20 | Ismeal Kabia | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 0 | 52 | 7.23 | |
| 21 | Trey Samuel-Ogunsuyi | Forward | 3 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 3 | 31 | 6.77 | |
| 12 | Will Brook | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 31 | 6.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Warren Burrell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Anthony OConnor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 38 | 6.64 | |
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 2 | 46 | 34 | 73.91% | 2 | 0 | 75 | 7.43 | |
| 18 | Jack Muldoon | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 28 | 6.44 | |
| 7 | George Thomson | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 27 | 19 | 70.37% | 9 | 0 | 51 | 6.16 | |
| 24 | Lewis Cass | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 18 | 6.78 | |
| 12 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 9 | 37 | 6.8 | |
| 26 | Grant Horton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 1 | 25 | 6.65 | |
| 4 | Jack Evans | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 2 | 34 | 5.78 | |
| 22 | Reece Smith | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 48 | 6.36 | |
| 13 | Henry Gray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 0 | 41 | 8.21 | |
| 31 | Cathal Heffernan | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 6 | 46 | 7.41 | |
| 25 | Tom Cursons | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.45 | |
| 16 | Chanse Headman | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 2 | 6 | 47 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ