Sigma Olomouc
+0.5 0.97
-0.5 0.91
2.25 0.84
u 0.88
4.30
1.64
3.52
+0.25 0.97
-0.25 0.90
1 1.00
u 0.70
4.35
2.33
2.08
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sigma Olomouc vs FSV Mainz 05 hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sigma Olomouc vs FSV Mainz 05 tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sigma Olomouc vs FSV Mainz 05 hôm nay chính xác nhất tại đây.
Silas Wamangituka Fundu Goal Disallowed - offside
Lee Jae Sung
Nelson Weiper
Armindo Sieb
Stefan Posch
Silvan Widmer
Sota Kawasaki
Armindo Sieb Goal Disallowed - offside
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Jan Kliment | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 14 | Antonin Rusek | Forward | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 23 | 6.8 | |
| 13 | Jiri Slama | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 0 | 52 | 7.1 | |
| 47 | Michal Beran | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 47 | 35 | 74.47% | 1 | 0 | 53 | 6.6 | |
| 33 | Matus Maly | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 4 | 49 | 7 | |
| 88 | Peter Barath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 70 | Abubakar Ghali | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 28 | 6.9 | |
| 22 | Matej Hadas | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 2 | 0 | 46 | 6.8 | |
| 7 | Danijel Sturm | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 3 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 8 | Jiri Spacil | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 47 | 6.8 | |
| 91 | Jan Koutny | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Daniel Batz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 21 | Danny Vieira da Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 38 | 7.1 | |
| 31 | Dominik Kohr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 2 | 48 | 7.2 | |
| 2 | Phillipp Mwene | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 20 | Phillip Tietz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 4 | 18 | 6.5 | |
| 4 | Stefan Posch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 47 | 6.8 | |
| 26 | Silas Wamangituka Fundu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 6 | Kaishu Sano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 14 | William Boving Vick | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 8 | Paul Nebel | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 48 | Kacper Potulski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 3 | 43 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ