Kết quả trận Sigma Olomouc vs Lausanne Sports, 00h45 ngày 20/02

Vòng Knockouts
00:45 ngày 20/02/2026
Sigma Olomouc
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Lausanne Sports
Địa điểm: Andruv stadion
Thời tiết: Quang đãng, -3℃~-2℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.806
+0.5
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.9
Xỉu
1.9
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 7.9
2-0
11 15
2-1
9.4 26
3-1
22 85
3-2
38 75
4-2
125 175
4-3
225 225
0-0
8.4
1-1
5.8
2-2
16.5
3-3
105
4-4
225
AOS
55

Cúp C3 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sigma Olomouc vs Lausanne Sports hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sigma Olomouc vs Lausanne Sports tại Cúp C3 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sigma Olomouc vs Lausanne Sports hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sigma Olomouc vs Lausanne Sports

Sigma Olomouc Sigma Olomouc
Phút
Lausanne Sports Lausanne Sports
22'
match goal 0 - 1 Nathan Butler-Oyedeji
Kiến tạo: Omar Janneh
Jachym Sip
Ra sân: Abubakar Ghali
match change
46'
51'
match yellow.png Sekou Fofana
54'
match change Florent Mollet
Ra sân: Nicky Medja Beloko
Danijel Sturm 1 - 1
Kiến tạo: Peter Barath
match goal
58'
62'
match change Beyatt Lekoueiry
Ra sân: Olivier Custodio
62'
match change Seydou Traore
Ra sân: Omar Janneh
Matej Hadas match yellow.png
69'
Peter Barath match yellow.png
80'
81'
match change Theo Bergvall
Ra sân: Nathan Butler-Oyedeji
Filip Slavicek
Ra sân: Matej Hadas
match change
85'
89'
match yellow.png Abdou Karim Sow
89'
match yellow.png Beyatt Lekoueiry

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sigma Olomouc VS Lausanne Sports

Sigma Olomouc Sigma Olomouc
Lausanne Sports Lausanne Sports
21
 
Tổng cú sút
 
9
6
 
Sút trúng cầu môn
 
2
14
 
Phạm lỗi
 
10
8
 
Phạt góc
 
3
10
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
1
 
Cứu thua
 
6
15
 
Cản phá thành công
 
18
5
 
Thử thách
 
8
43
 
Long pass
 
22
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
5
 
Successful center
 
1
7
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
8
 
Cản sút
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
18
10
 
Đánh chặn
 
8
28
 
Ném biên
 
33
416
 
Số đường chuyền
 
332
75%
 
Chuyền chính xác
 
68%
83
 
Pha tấn công
 
122
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
5
 
Cơ hội lớn
 
1
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
16
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
64
2.67
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.46
2.28
 
Cú sút trúng đích
 
0.77
33
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
21
 
Số quả tạt chính xác
 
13
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
43
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
21
32
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Jachym Sip
16
Filip Slavicek
29
Tadeas Stoppen
98
Matus Hruska
3
Patrik Siegl
8
Jiri Spacil
24
David Drabek
25
Matej Mikulenka
32
Simon Jalovicor
39
Dominik Janosek
35
Mohamed Yasser
Sigma Olomouc Sigma Olomouc 4-2-3-1
4-3-1-2 Lausanne Sports Lausanne Sports
91
Koutny
13
Slama
33
Maly
2
Sylla
22
Hadas
88
Barath
47
Beran
7
Sturm
14
Rusek
70
Ghali
9
Kliment
25
Letica
2
Soppy
14
Mouanga
71
Sow
93
Fofana
10
Custodio
8
Roche
16
Beloko
70
Diakite
11
Butler-O...
78
Janneh

Substitutes

91
Florent Mollet
27
Beyatt Lekoueiry
17
Seydou Traore
6
Theo Bergvall
1
Thomas Castella
61
Emilien Grosso
5
Dircsi Ngonzo
54
Rodolfo Lippo
19
Ethan Bruchez
7
Alban Ajdini
22
Enzo Kana-Biyik
59
Oscar Renovales
Đội hình dự bị
Sigma Olomouc Sigma Olomouc
Jachym Sip 6
Filip Slavicek 16
Tadeas Stoppen 29
Matus Hruska 98
Patrik Siegl 3
Jiri Spacil 8
David Drabek 24
Matej Mikulenka 25
Simon Jalovicor 32
Dominik Janosek 39
Mohamed Yasser 35
Sigma Olomouc Lausanne Sports
91 Florent Mollet
27 Beyatt Lekoueiry
17 Seydou Traore
6 Theo Bergvall
1 Thomas Castella
61 Emilien Grosso
5 Dircsi Ngonzo
54 Rodolfo Lippo
19 Ethan Bruchez
7 Alban Ajdini
22 Enzo Kana-Biyik
59 Oscar Renovales

Dữ liệu đội bóng:Sigma Olomouc vs Lausanne Sports

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 1.67
3 Sút trúng cầu môn 6
11.67 Phạm lỗi 9.33
2 Phạt góc 5.67
3 Thẻ vàng 1
52% Kiểm soát bóng 47.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 2.1
3.4 Sút trúng cầu môn 4.3
13.2 Phạm lỗi 10.5
4.1 Phạt góc 5.5
2.8 Thẻ vàng 1.5
48.9% Kiểm soát bóng 51.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sigma Olomouc (39trận)
Chủ Khách
Lausanne Sports (47trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
6
6
HT-H/FT-T
4
5
1
2
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
5
2
5
4
HT-B/FT-H
2
1
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
4
4
HT-B/FT-B
2
5
3
6

Sigma Olomouc Sigma Olomouc
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Jan Kliment Forward 2 0 4 28 17 60.71% 1 3 52 6.3
14 Antonin Rusek Forward 2 1 2 29 19 65.52% 1 2 48 7.2
2 Abdoulaye Sylla Midfielder 1 0 1 48 43 89.58% 1 1 67 6.8
13 Jiri Slama Defender 2 0 1 47 32 68.09% 3 1 86 7
47 Michal Beran Tiền vệ công 1 1 0 52 38 73.08% 0 0 63 6.6
33 Matus Maly Defender 1 0 1 44 40 90.91% 0 4 61 7.2
88 Peter Barath Tiền vệ phòng ngự 2 0 1 44 35 79.55% 0 5 59 6.8
70 Abubakar Ghali Tiền vệ trái 0 0 0 10 5 50% 0 1 21 6.3
6 Jachym Sip Forward 3 1 1 8 4 50% 3 1 22 6.7
22 Matej Hadas Defender 1 0 1 46 37 80.43% 3 1 75 7
7 Danijel Sturm Cánh trái 6 3 3 26 22 84.62% 9 0 58 8.2
16 Filip Slavicek Defender 0 0 0 7 4 57.14% 0 1 12 6.9
91 Jan Koutny Thủ môn 0 0 0 27 17 62.96% 0 0 32 6.6

Lausanne Sports Lausanne Sports
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
91 Florent Mollet Tiền vệ công 0 0 1 20 15 75% 1 0 30 6.4
10 Olivier Custodio Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 14 9 64.29% 2 0 31 6.4
93 Sekou Fofana Hậu vệ cánh trái 1 1 2 33 24 72.73% 4 0 67 6.9
25 Karlo Letica Thủ môn 0 0 0 26 8 30.77% 0 0 41 7.3
14 Kevin Mouanga Trung vệ 0 0 0 21 17 80.95% 0 6 42 6.7
16 Nicky Medja Beloko Tiền vệ trụ 1 0 0 26 19 73.08% 0 2 38 6.6
8 Jamie Roche Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 23 15 65.22% 0 3 37 6.8
2 Brandon Soppy Tiền vệ phải 0 0 0 38 25 65.79% 0 0 74 7.2
71 Abdou Karim Sow Trung vệ 1 0 0 28 21 75% 0 4 44 7.4
6 Theo Bergvall Hậu vệ cánh phải 0 0 0 5 2 40% 0 1 9 6.8
11 Nathan Butler-Oyedeji Tiền đạo cắm 2 1 0 16 12 75% 0 1 27 7.2
78 Omar Janneh Tiền đạo cắm 1 0 1 16 12 75% 0 2 25 6.6
17 Seydou Traore Tiền đạo cắm 0 0 0 6 5 83.33% 1 2 15 6.2
27 Beyatt Lekoueiry Tiền đạo thứ 2 1 0 0 9 8 88.89% 4 0 15 6.5
70 Gaoussou Diakite Tiền đạo cắm 2 0 1 51 35 68.63% 1 0 84 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ