Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sint-Truidense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Anderlecht hôm nay ngày 13/08/2023 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sint-Truidense vs Anderlecht tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sint-Truidense vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mario Stroeykens
0 - 1 Moussa Ndiaye
Anders Dreyer Card changed
Anders Dreyer
Kristian Malt Arnstad
Kristian Malt Arnstad
Benito Raman
Marco Kana
Moussa Ndiaye
Theo Leoni
Justin Lonwijk
Louis Patris
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinji Okazaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 2 | 60 | 6.2 | |
| 21 | Daniel Schmidt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 34 | 6.09 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 33 | 31 | 93.94% | 1 | 0 | 44 | 6.32 | |
| 4 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 3 | 51 | 6.63 | |
| 11 | Fatih Kaya | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.43 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Cánh trái | 6 | 2 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 49 | 6.93 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 19 | Stan Van Dessel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 15 | 6.15 | |
| 77 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 42 | 5.84 | |
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 53 | 44 | 83.02% | 3 | 0 | 65 | 6.27 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 0 | 1 | 48 | 6.24 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 60 | 6.62 | |
| 16 | Matte Smets | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 0 | 79 | 6.08 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jan Vertonghen | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 48 | 6.74 | |
| 9 | Benito Raman | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Maxime Dupe | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 41 | 7.67 | ||
| 21 | Amadou Diawara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 33 | 6.74 | |
| 12 | Kasper Dolberg | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 17 | 6.36 | |
| 36 | Anders Dreyer | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 9 | 9 | 100% | 5 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 7 | Francis Amuzu | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 2 | 0 | 34 | 6.57 | |
| 55 | Marco Kana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 54 | Killian Sardella | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 49 | 6.47 | |
| 5 | Moussa Ndiaye | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 3 | 47 | 7.67 | |
| 61 | Kristian Malt Arnstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.96 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 45 | 6.93 | |
| 29 | Mario Stroeykens | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 38 | 6.71 | |
| 22 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 1 | 0 | 54 | 7.46 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ