Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sint-Truidense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Cercle Brugge hôm nay ngày 28/12/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sint-Truidense vs Cercle Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sint-Truidense vs Cercle Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kazeem Aderemi Olaigbe
Felipe Augusto
Edgaras Utkus
Edgaras Utkus
Nils De Wilde
Malamine Efekele
Abu Francis
Lawrence Agyekum
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 69 | 66 | 95.65% | 0 | 6 | 82 | 6.95 | |
| 2 | Ryoya Ogawa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 7 | 0 | 78 | 6.63 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 4 | 52 | 42 | 80.77% | 10 | 0 | 70 | 6.68 | |
| 8 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 61 | 54 | 88.52% | 0 | 0 | 72 | 6.11 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 7 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 45 | 6.55 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 38 | 30 | 78.95% | 2 | 1 | 56 | 6.54 | |
| 14 | Olivier Dumont | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 1 | 40 | 5.97 | |
| 7 | Billal Brahimi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 3 | 0 | 17 | 6.3 | |
| 9 | Andres Ferrari | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 5 | 81 | 7.22 | |
| 11 | Isaias Omar Delpupo | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 4 | 34 | 6.68 | |
| 4 | Zineddine Belaid | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 2 | 80 | 6.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Hannes Van Der Bruggen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 1 | 44 | 7.22 | |
| 3 | Edgaras Utkus | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 15 | Gary Magnee | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 6 | 1 | 45 | 7.68 | |
| 34 | Thibo Somers | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 10 | 50% | 0 | 5 | 28 | 6.56 | |
| 21 | Maxime Delanghe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 0 | 28 | 7.19 | |
| 10 | Felipe Augusto | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.03 | |
| 11 | Alan Minda | Forward | 2 | 1 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 25 | 6.52 | |
| 2 | Ibrahim Diakite | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 30 | 7.09 | |
| 66 | Christiaan Ravych | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 7.24 | |
| 6 | Lawrence Agyekum | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 42 | 7.02 | |
| 19 | Kazeem Aderemi Olaigbe | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 32 | 7.68 | |
| 8 | Erick | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 31 | 6.45 | |
| 90 | Emmanuel Kakou | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 3 | 31 | 7.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ