Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sint-Truidense 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Charleroi hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sint-Truidense vs Charleroi tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sint-Truidense vs Charleroi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Etienne Camara
Antoine Bernier
Yassine Khalifi
Yassine Khalifi
0 - 1 Yacine Titraoui
Jakob Napoleon Romsaas
Lewin Blum
Antoine Colassin
Mehdi Boukamir
0 - 2 Jakob Napoleon Romsaas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Shogo Taniguchi | Defender | 1 | 1 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 3 | 44 | 7.36 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 2 | 0 | 4 | 41 | 35 | 85.37% | 3 | 0 | 49 | 6.67 | |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 34 | 7.19 | |
| 26 | Visar Musliu | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 2 | 40 | 6.84 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 48 | 6.65 | |
| 7 | Arbnor Muja | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 5.21 | |
| 3 | Taiga Hata | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 1 | 44 | 7.18 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 21 | 6.33 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 1 | 51 | 6.57 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 42 | Keisuke Goto | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 18 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Patrick Pflucke | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 23 | 6.43 | |
| 21 | Aurelien Scheidler | Forward | 2 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 4 | 22 | 6.37 | |
| 4 | Aiham Ousou | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 60 | 7.24 | |
| 17 | Antoine Bernier | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 25 | 5.86 | |
| 24 | Mardochee Nzita | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 1 | 46 | 6.76 | |
| 10 | Parfait Guiagon | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 2 | 1 | 39 | 6.23 | |
| 5 | Etienne Camara | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 3 | Kevin Van Den Kerkhof | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 6 | 0 | 41 | 6.64 | |
| 55 | Martin Delavallee | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 23 | 6.98 | |
| 95 | Cheick Keita | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 0 | 2 | 59 | 6.71 | |
| 22 | Yacine Titraoui | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 47 | 6.66 | |
| 40 | Yassine Khalifi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ