Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sint-Truidense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Club Brugge hôm nay ngày 17/03/2024 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sint-Truidense vs Club Brugge tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sint-Truidense vs Club Brugge hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ferran Jutgla Blanch
NORDIN JACKERS
Casper Nielsen
Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Kyriani Sabbe
Chemsdine Talbi
Victor Barbera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 49 | 6.11 | |
| 2 | Ryoya Ogawa | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 26 | 6.07 | ||
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 31 | 5.95 | |
| 27 | Frederic Ananou | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 14 | 6 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 6.32 | |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.51 | |
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 36 | 31 | 86.11% | 1 | 1 | 43 | 6.63 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 30 | 6.02 | |
| 20 | Rein Van Helden | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 45 | 6.02 | |
| 16 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 33 | 5.96 | |
| 15 | Kahveh Zahiroleslam | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Simon Mignolet | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.38 | |
| 20 | Hans Vanaken | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 2 | 33 | 6.78 | |
| 44 | Brandon Mechele | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 21 | 6.5 | |
| 29 | NORDIN JACKERS | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 10 | 6.42 | |
| 10 | Hugo Vetlesen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 23 | 6.72 | |
| 8 | Michal Skoras | Midfielder | 1 | 1 | 4 | 16 | 14 | 87.5% | 7 | 0 | 28 | 7.11 | |
| 99 | Igor Thiago Nascimento Rodrigues | Forward | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 6.81 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 1 | 23 | 7.78 | |
| 14 | Bjorn Meijer | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 15 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 27 | 7.25 | |
| 64 | Kyriani Sabbe | Defender | 2 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 1 | 2 | 29 | 7.03 | |
| 4 | Joel Leandro Ordonez Guerrero | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ