Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sint-Truidense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sint-Truidense vs FCV Dender EH hôm nay ngày 09/08/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sint-Truidense vs FCV Dender EH tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sint-Truidense vs FCV Dender EH hôm nay chính xác nhất tại đây.
Luc De Fougerolles Card changed
Luc De Fougerolles
Krzysztof Koton
David Hrncar
Moise Sahi Dion
Ryan Adewusi
Nail Moutha-Sebtaoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Shogo Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 57 | 52 | 91.23% | 5 | 0 | 73 | 8.2 | |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 53 | 46 | 86.79% | 1 | 2 | 65 | 7.2 | |
| 26 | Visar Musliu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 5 | 65 | 7.5 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 1 | 45 | 6.9 | |
| 3 | Taiga Hata | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 2 | 56 | 7.2 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 19 | Louis Patris | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 53 | 35 | 66.04% | 9 | 2 | 89 | 8.4 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 2 | 49 | 7.6 | |
| 9 | Andres Ferrari | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 26 | 6.5 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 3 | 65 | 7 | |
| 42 | Keisuke Goto | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 14 | Ryan Merlen | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 26 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Michael Verrips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 59 | 42 | 71.19% | 0 | 2 | 68 | 6.6 | |
| 16 | Roman Kvet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 4 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 18 | Nathan Rodes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 13 | 52% | 1 | 2 | 28 | 6.4 | |
| 3 | Joedrick Pupe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 63 | 82.89% | 1 | 1 | 89 | 6.7 | |
| 11 | Aurelien Scheidler | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 3 | 34 | 6.3 | |
| 20 | David Hrncar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 24 | Malcolm Viltard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 1 | 64 | 6.9 | |
| 5 | Luc Marijnissen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 17 | Noah Mbamba | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 10 | Moise Sahi Dion | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 88 | Fabio Ferraro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 22 | Benjamin Fredrick | Defender | 2 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 54 | 6.3 | |
| 44 | Luc De Fougerolles | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 4 | 51 | 6.7 | |
| 15 | Krzysztof Koton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 67 | Nail Moutha-Sebtaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 37 | Ryan Adewusi | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 10 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ