Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sint-Truidense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Kortrijk hôm nay ngày 10/02/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sint-Truidense vs Kortrijk tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sint-Truidense vs Kortrijk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mounaim El Idrissy
Sheyi Ojo
Ryan Alebiosu
Djibi Seck
Jonathan Afolabi
Abdoulaye Sissako
Joao Silva
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Defender | 0 | 0 | 1 | 72 | 60 | 83.33% | 1 | 1 | 78 | 6.89 | |
| 22 | Wolke Janssens | Defender | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Midfielder | 5 | 0 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 39 | 6.59 | |
| 8 | Joeru Fujita | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 42 | 7.13 | |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 42 | 6.53 | |
| 77 | Eric Bocat | Defender | 2 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 51 | 6.95 | |
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 47 | 35 | 74.47% | 4 | 0 | 57 | 6.49 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 48 | 6.92 | ||
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 0 | 63 | 6.63 | |
| 20 | Rein Van Helden | Defender | 0 | 0 | 0 | 77 | 66 | 85.71% | 0 | 1 | 83 | 6.56 | |
| 16 | Matte Smets | Defender | 0 | 0 | 1 | 76 | 74 | 97.37% | 0 | 0 | 82 | 7.28 | |
| 15 | Kahveh Zahiroleslam | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 18 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Felipe Nicolas Avenatti Dovillabichus | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 6 | 40% | 0 | 2 | 22 | 6.12 | |
| 70 | Massimo Bruno | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 0 | 37 | 5.89 | |
| 14 | Iver Fossum | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 0 | 29 | 6.49 | |
| 54 | Sheyi Ojo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 95 | Lucas Pirard | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 31 | 6.22 | |
| 27 | Abdoulaye Sissako | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 39 | 6.69 | |
| 7 | Mounaim El Idrissy | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 24 | Haruya Fujii | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 40 | 5.79 | |
| 33 | Ryotaro Tsunoda | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 3 | 48 | 6.55 | |
| 44 | Joao Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 2 | 46 | 6.63 | |
| 39 | Isaak James Davies | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6 | |
| 6 | Nayel Mehssatou | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 11 | Dion De Neve | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 5 | 0 | 32 | 6.29 | |
| 2 | Ryan Alebiosu | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ