Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sint-Truidense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Mechelen hôm nay ngày 18/09/2023 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sint-Truidense vs Mechelen tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sint-Truidense vs Mechelen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sandy Walsh
Daam Foulon
David Bates
Norman Bassette
Jordi Vanlerberghe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 88 | 81 | 92.05% | 0 | 2 | 95 | 7.27 | |
| 22 | Wolke Janssens | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | ||
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 33 | 7.46 | |
| 4 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 1 | 57 | 8.56 | |
| 11 | Fatih Kaya | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Cánh trái | 7 | 2 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 58 | 7.03 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 8 | Joeru Fujita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 23 | 6.55 | |
| 1 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 30 | 73.17% | 0 | 2 | 60 | 8.45 | |
| 77 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 2 | 1 | 72 | 7.58 | |
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 41 | 8.13 | |
| 14 | Olivier Dumont | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 59 | 54 | 91.53% | 1 | 0 | 71 | 7.25 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 0 | 70 | 6.73 | |
| 16 | Matte Smets | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 94 | 89 | 94.68% | 0 | 0 | 100 | 6.68 | |
| 23 | Joselpho Barnes | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 19 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Rob Schoofs | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 41 | 34 | 82.93% | 2 | 0 | 52 | 6.26 | |
| 5 | Sandy Walsh | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 46 | 42 | 91.3% | 3 | 0 | 64 | 6.36 | |
| 27 | David Bates | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 19 | Kerim Mrabti | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 48 | 41 | 85.42% | 3 | 0 | 59 | 6.49 | |
| 77 | Patrick Pflucke | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 36 | 33 | 91.67% | 7 | 0 | 47 | 6.12 | |
| 30 | Jordi Vanlerberghe | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 52 | 78.79% | 0 | 4 | 81 | 6.93 | |
| 7 | Geoffry Hairemans | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 42 | 82.35% | 4 | 1 | 60 | 6.4 | |
| 1 | Gaetan Coucke | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 43 | 6.03 | |
| 22 | Elias Cobbaut | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 50 | 90.91% | 1 | 1 | 63 | 5.92 | |
| 20 | Lion Lauberbach | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 23 | 5.99 | |
| 23 | Daam Foulon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 66 | 6.4 | |
| 8 | Mory Konate | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 3 | 40 | 6.45 | |
| 17 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.19 | |
| 70 | Norman Bassette | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 8 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ