Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sint-Truidense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Mechelen hôm nay ngày 21/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sint-Truidense vs Mechelen tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sint-Truidense vs Mechelen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mory Konate
Halil Ozdemir
Maxim Kireev
Moncef Zekri
Fredrik Hammar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Shogo Taniguchi | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 0 | 61 | 6.79 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 5 | 0 | 73 | 6.98 | |
| 8 | Abdoulaye Sissako | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 2 | 46 | 7.44 | |
| 26 | Visar Musliu | Defender | 0 | 0 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 2 | 67 | 6.68 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 0 | 57 | 7.11 | |
| 7 | Arbnor Muja | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 45 | 6.76 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 0 | 39 | 6.89 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 4 | 0 | 65 | 6.66 | |
| 10 | Ilias Sebaoui | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 50 | 6.86 | |
| 9 | Andres Ferrari | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 13 | 6.09 | |
| 20 | Rein Van Helden | Defender | 2 | 2 | 1 | 54 | 44 | 81.48% | 1 | 4 | 86 | 8.73 | |
| 42 | Keisuke Goto | Forward | 1 | 1 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 5 | 38 | 8.03 | |
| 14 | Ryan Merlen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Lion Lauberbach | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 2 | 31 | 6.18 | |
| 6 | Fredrik Hammar | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 1 | 79 | 7.46 | |
| 8 | Mory Konate | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 0 | 3 | 81 | 6.38 | |
| 33 | Tommy St Jago | Defender | 1 | 0 | 1 | 68 | 63 | 92.65% | 1 | 0 | 84 | 6.45 | |
| 9 | Myron van Brederode | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 4 | 0 | 58 | 6.63 | |
| 17 | Mathis Servais | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 40 | 34 | 85% | 9 | 0 | 64 | 6.1 | |
| 29 | Dikeni-Rafid Salifou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 40 | 6.43 | |
| 11 | Bilal Bafdili | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 6.06 | |
| 7 | Therence Koudou | Defender | 1 | 0 | 3 | 54 | 42 | 77.78% | 2 | 0 | 65 | 6.52 | |
| 4 | Gora Diouf | Defender | 0 | 0 | 0 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 1 | 71 | 6.93 | |
| 10 | Maxim Kireev | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.38 | |
| 13 | Nacho Miras | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 44 | 6.92 | |
| 21 | Halil Ozdemir | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 23 | Moncef Zekri | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ