Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sint-Truidense 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Saint Gilloise hôm nay ngày 25/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sint-Truidense vs Saint Gilloise tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sint-Truidense vs Saint Gilloise hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matias Rasmussen
Fedde Leysen
Promise David
Jean Thierry Lazare Amani
Mohammed Fuseini
Noah Sadiki
Elton Kabangu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 87 | 80 | 91.95% | 0 | 1 | 102 | 7.5 | |
| 5 | Shogo Taniguchi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 53 | 79.1% | 0 | 1 | 83 | 7.1 | |
| 22 | Wolke Janssens | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 2 | Ryoya Ogawa | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 3 | 1 | 77 | 7.3 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 42 | 38 | 90.48% | 5 | 0 | 62 | 7 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 2 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 8 | Joeru Fujita | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 71 | 6.9 | |
| 16 | Leo Kokubo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 91 | Adriano Bertaccini | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 60 | Robert-Jan Vanwesemael | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 37 | 67.27% | 1 | 2 | 74 | 7.6 | |
| 11 | Isaias Omar Delpupo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.6 | |
| 15 | Kahveh Zahiroleslam | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 4 | 43 | 6.4 | |
| 53 | Adam Nhaili | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Guillaume Francois | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 3 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 49 | Anthony Moris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 26 | 6.9 | |
| 4 | Matias Rasmussen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 28 | Koki Machida | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 2 | 84 | 7.4 | |
| 8 | Jean Thierry Lazare Amani | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 5 | Kevin Mac Allister | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 50 | 86.21% | 0 | 3 | 88 | 7.7 | |
| 9 | Dennis Eckert | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 10 | Anouar Ait El Hadj | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 33 | 27 | 81.82% | 7 | 0 | 53 | 7.3 | |
| 17 | Casper Terho | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 43 | 31 | 72.09% | 7 | 2 | 69 | 7.4 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 53 | 38 | 71.7% | 1 | 3 | 67 | 7.3 | |
| 48 | Fedde Leysen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 1 | 2 | 105 | 7.8 | |
| 27 | Noah Sadiki | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 45 | 7.5 | |
| 77 | Mohammed Fuseini | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 35 | 6.9 | |
| 12 | Promise David | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ