Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sint-Truidense
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sint-Truidense vs Standard Liege hôm nay ngày 31/07/2023 lúc 00:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sint-Truidense vs Standard Liege tại VĐQG Bỉ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sint-Truidense vs Standard Liege hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jacob Barrett Laursen
Noah Dodeigne
Romaine Mundle
Denis Dragus
Cihan Canak
Renaud Emond
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Shinji Okazaki | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.1 | |
| 31 | Bruno Godeau | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 83 | 71 | 85.54% | 1 | 1 | 92 | 6.94 | |
| 21 | Daniel Schmidt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 47 | 6.99 | |
| 13 | Ryotaro Ito | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 51 | 6.75 | |
| 27 | Frederic Ananou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 43 | 38 | 88.37% | 2 | 2 | 58 | 7.31 | |
| 11 | Fatih Kaya | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 28 | 6.73 | |
| 7 | Aboubakary Koita | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 29 | 24 | 82.76% | 3 | 0 | 56 | 7.98 | |
| 6 | Rihito Yamamoto | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 19 | Stan Van Dessel | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 77 | Eric Bocat | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 64 | 56 | 87.5% | 4 | 1 | 93 | 7.02 | |
| 18 | Jarne Steuckers | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 53 | 39 | 73.58% | 3 | 1 | 63 | 6.25 | |
| 14 | Olivier Dumont | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 17 | Mathias Delorge-Knieper | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 1 | 59 | 6.34 | |
| 20 | Rein Van Helden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 62 | 86.11% | 0 | 1 | 85 | 7.25 | |
| 16 | Matte Smets | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 0 | 75 | 6.96 | |
| 23 | Joselpho Barnes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.06 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Hayao Kawabe | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 23 | 5.87 | |
| 9 | Renaud Emond | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 4 | 4 | 6.32 | |
| 38 | Jacob Barrett Laursen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 1 | 0 | 37 | 6.3 | |
| 24 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 63 | 6.69 | |
| 11 | Aron Donnum | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 39 | 6.62 | |
| 4 | Zinho Vanheusden | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 0 | 58 | 6.15 | |
| 16 | Arnaud Bodart | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 42 | 5.96 | |
| 20 | Merveille Bokadi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 55 | 6.49 | |
| 7 | Denis Dragus | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 22 | William Balikwisha | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 2 | 1 | 51 | 6.61 | |
| 13 | Marlon Fossey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 5 | 2 | 79 | 6.71 | |
| 10 | Noah Ohio | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 21 | 6.43 | |
| 8 | Isaac Price | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 57 | 46 | 80.7% | 0 | 2 | 70 | 7.18 | |
| 61 | Cihan Canak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.24 | |
| 21 | Romaine Mundle | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.24 | |
| 31 | Noah Dodeigne | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 1 | 19 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ