Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sivasspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sivasspor vs Adana Demirspor hôm nay ngày 29/03/2025 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sivasspor vs Adana Demirspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sivasspor vs Adana Demirspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yusuf Barasi
2 - 1 Salih Kavrazli
Burhan Ersoy
Osman Kaynak
Aksel Aktas
Murat Eser
Breyton Fougeu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolga Cigerci | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 2 | 0 | 72 | 6.63 | |
| 10 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 24 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.57 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 2 | 66 | 7.17 | |
| 22 | Veljko Simic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.58 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 11 | Queensy Menig | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 1 | 65 | 7.32 | |
| 9 | Rey Manaj | Forward | 6 | 3 | 3 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 4 | 49 | 10 | |
| 44 | Achilleas Poungouras | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 12 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 0 | 58 | 6.83 | |
| 80 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 37 | 7.87 | |
| 90 | Azizbek Turgunboev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.27 | |
| 7 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 46 | 7.05 | |
| 46 | Turac Boke | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 8.58 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Vedat Karakus | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 4.76 | |
| 22 | Aksel Aktas | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 80 | Ali Yavuz Kol | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 0 | 54 | 6.78 | |
| 8 | Tayfun Aydogan | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 72 | 60 | 83.33% | 4 | 0 | 86 | 5.65 | |
| 28 | Salih Kavrazli | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6.85 | |
| 99 | Arda Kurtulan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 2 | 1 | 62 | 6.03 | |
| 11 | Yusuf Barasi | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 5.91 | |
| 55 | Tolga Kalender | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 0 | 68 | 5.99 | |
| 16 | Izzet Celik | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 2 | 0 | 56 | 5.8 | |
| 21 | Bünyamin Balat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 52 | 5.73 | |
| 58 | Maestro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 1 | 83 | 6.26 | |
| 25 | Murat Eser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 93 | Breyton Fougeu | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.93 | |
| 87 | Osman Kaynak | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 24 | Burhan Ersoy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 0 | 50 | 5.73 | |
| 60 | Ozan Demirbag | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.74 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ