Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sivasspor 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sivasspor vs Ankaragucu hôm nay ngày 19/09/2023 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sivasspor vs Ankaragucu tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sivasspor vs Ankaragucu hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Olimpiu Vasile Morutan

Andrej Djokanovic
1 - 2 Tolga Cigerci
Tolga Cigerci
Renaldo Cephas
Cem Turkmen
Ali Kaan Guneren
1 - 3 Renaldo Cephas
Alperen Kuyubasi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Caner Osmanpasa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.35 | |
| 17 | Emrah Bassan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.18 | |
| 24 | Samuel Saiz Alonso | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 10 | Clinton Mua Njie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.13 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.17 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.35 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 9 | Rey Manaj | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 99 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 72 | Yunus Emre Konak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.21 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolga Cigerci | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 70 | Stelios Kitsiou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 11 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.25 | |
| 9 | Riad Bajic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 5 | Matej Hanousek | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 9 | 6.21 | |
| 99 | Bahadir Gungordu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.62 | |
| 80 | Olimpiu Vasile Morutan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.06 | |
| 10 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 18 | Nihad Mujakic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.54 | |
| 16 | Andrej Djokanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ