Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sivasspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sivasspor vs Besiktas JK hôm nay ngày 08/02/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sivasspor vs Besiktas JK tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sivasspor vs Besiktas JK hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Emirhan Topcu
Ernest Muci
Semih Kilicsoy
Mustafa Erhan Hekimoglu
Salih Ucan
Onur Bulut
Fahri Kerem Ay
Joao Mario
0 - 2 Joao Mario
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolga Cigerci | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 58 | Ziya Erdal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 26 | 6.33 | |
| 22 | Veljko Simic | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 26 | 6.28 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 20 | 6.62 | |
| 27 | Noah Sonko Sundberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 31 | 6.35 | |
| 9 | Rey Manaj | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 3 | 23 | 6.51 | |
| 44 | Achilleas Poungouras | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 1 | 37 | 6.08 | |
| 23 | Alaaddin Okumus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.56 | |
| 12 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 36 | 6.39 | |
| 80 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 34 | 5.89 | |
| 90 | Azizbek Turgunboev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 13 | 100% | 2 | 1 | 21 | 6.18 | |
| 15 | Jan Bieganski | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Fehmi Mert Gunok | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 7.04 | |
| 17 | Ciro Immobile | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 22 | 6.47 | |
| 15 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 46 | 6.93 | |
| 2 | Jonas Svensson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 33 | 6.78 | |
| 18 | Joao Mario | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 0 | 38 | 6.42 | |
| 26 | Fuka Arthur Masuaku | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 6 | 0 | 39 | 7.48 | |
| 7 | Milot Rashica | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 7 | 0 | 28 | 6.26 | |
| 14 | Felix Uduokhai | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 83 | Gedson Carvalho Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.66 | |
| 53 | Emirhan Topcu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 1 | 30 | 7.56 | |
| 23 | Ernest Muci | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 36 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ