Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sivasspor 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sivasspor vs Caykur Rizespor hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sivasspor vs Caykur Rizespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sivasspor vs Caykur Rizespor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dal Varesanovic
Halil lbrahim Pehlivan
Giannis Papanikolaou
Mithat Pala
Babajide David Akintola
Altin Zeqiri
Vaclav Jurecka
Emrecan Bulut
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 55 | Bengadli Fode Koita | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 4 | 31 | 6.42 | |
| 24 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 9 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 1 | 49 | 6.62 | |
| 77 | Balde Diao Keita | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 24 | 6.46 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 2 | 31 | 6.63 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 48 | 5.48 | |
| 27 | Noah Sonko Sundberg | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 2 | 59 | 8.43 | |
| 44 | Achilleas Poungouras | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 35 | 6.86 | |
| 13 | Djordje Nikolic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 29 | 6.31 | |
| 14 | Samba Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.09 | |
| 12 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 90 | Azizbek Turgunboev | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.48 | |
| 7 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 22 | 18 | 81.82% | 2 | 1 | 54 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Rachid Ghezzal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 9 | Ali Sowe | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 23 | 6.07 | |
| 3 | Halil lbrahim Pehlivan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 34 | 6.21 | |
| 20 | Amir Hadziahmetovic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 85 | 77 | 90.59% | 3 | 2 | 97 | 6.83 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 28 | Babajide David Akintola | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 30 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 5.57 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 25 | 5.73 | |
| 4 | Attila Mocsi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 1 | 59 | 6.18 | |
| 77 | Altin Zeqiri | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 3 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 0 | 4 | 71 | 6.32 | |
| 54 | Mithat Pala | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 8 | Dal Varesanovic | Tiền vệ công | 4 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 31 | 7.06 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 41 | 35 | 85.37% | 5 | 0 | 60 | 6.51 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 5 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 1 | 59 | 7.81 | |
| 17 | Emrecan Bulut | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ