Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sivasspor 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sivasspor vs Fenerbahce hôm nay ngày 13/04/2025 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sivasspor vs Fenerbahce tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sivasspor vs Fenerbahce hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Anderson Souza Conceicao Talisca
0 - 2 Dusan Tadic
Mert Muldur
Bright Osayi Samuel
Oguz Aydin
Youssef En-Nesyri
Alexander Djiku
Ismail Yuksek
Irfan Can Kahveci
1 - 3 Dusan Tadic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolga Cigerci | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 1 | 47 | 6.44 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 1 | 25 | 5.7 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 28 | 6.18 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 9 | Rey Manaj | Forward | 4 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 3 | 30 | 6.15 | |
| 14 | Samba Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 30 | 5.92 | |
| 12 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 80 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.03 | |
| 7 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 46 | Turac Boke | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Edin Dzeko | Forward | 3 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 7.06 | |
| 10 | Dusan Tadic | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 0 | 25 | 7.43 | |
| 13 | Frederico Rodrigues Santos | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 57 | 6.82 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 45 | 6.68 | |
| 97 | Allan Saint-Maximin | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 20 | 6.74 | |
| 4 | Caglar Soyuncu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 0 | 38 | 6.59 | |
| 21 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 2 | 0 | 30 | 6.44 | |
| 40 | Dominik Livakovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 7.48 | |
| 53 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 2 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 94 | Anderson Souza Conceicao Talisca | Tiền vệ công | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 17 | 7.6 | |
| 16 | Mert Muldur | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 43 | 6.83 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ