Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sivasspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sivasspor vs Galatasaray hôm nay ngày 11/01/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sivasspor vs Galatasaray tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sivasspor vs Galatasaray hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kerem Demirbay
0 - 1 Kerem Demirbay
Tanguy Ndombele Alvaro
Mateus Cardoso Lemos Martins
Muhammed Kerem Akturkoglu
Eyip Aydin
Baran Demiroglu
Muhammed Kerem Akturkoglu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Hakan Arslan | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 48 | 6.93 | |
| 88 | Caner Osmanpasa | Defender | 2 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 2 | 35 | 7.11 | |
| 58 | Ziya Erdal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 30 | 6.53 | |
| 55 | Bengadli Fode Koita | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 3 | 44 | 6.98 | |
| 77 | Modou Barrow | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 1 | 26 | 6.76 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 5 | Abdulkadir Parmak | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.49 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 40 | 7.68 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Defender | 1 | 1 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 6 | 0 | 70 | 6.66 | |
| 44 | ACHILLEAS POUNGOURAS | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 4 | Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 2 | 39 | 7.5 | |
| 14 | Samba Camara | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 38 | 6.68 | |
| 23 | Alaaddin Okumus | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 20 | 5.98 | |
| 19 | Roman Kvet | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 11 | Gerson Rodrigues | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 19 | 6.32 | |
| 16 | Burak Kapacak | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 32 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 41 | 7.04 | |
| 10 | Dries Mertens | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 25 | 21 | 84% | 6 | 0 | 40 | 7.06 | |
| 14 | Wilfried Zaha | Tiền vệ công | 2 | 0 | 4 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 0 | 53 | 6.79 | |
| 8 | Kerem Demirbay | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 59 | 53 | 89.83% | 5 | 1 | 85 | 7.28 | |
| 42 | Abdulkerim Bardakci | Defender | 3 | 0 | 2 | 57 | 49 | 85.96% | 1 | 2 | 68 | 6.63 | |
| 34 | Lucas Torreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 93 | 84 | 90.32% | 1 | 0 | 105 | 6.63 | |
| 91 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.51 | |
| 25 | Victor Nelsson | Defender | 4 | 1 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 7 | 83 | 8.01 | |
| 21 | Ibrahim Halil Dervisoglu | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 44 | 6.69 | |
| 20 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 7 | Muhammed Kerem Akturkoglu | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 30 | 21 | 70% | 3 | 1 | 43 | 5.48 | |
| 88 | Kazimcan Karatas | Defender | 2 | 1 | 1 | 57 | 50 | 87.72% | 0 | 0 | 83 | 7.08 | |
| 5 | Eyip Aydin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 72 | Ali Turap Bulbul | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 53 | 6.45 | |
| 56 | Baran Demiroglu | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ