Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sivasspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sivasspor vs Hatayspor hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sivasspor vs Hatayspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sivasspor vs Hatayspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lamine Diack
1 - 1 Rigoberto Rivas
Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes
Recep Burak Yilmaz
1 - 2 Francisco Calvo Quesada
Kerim Alici
Carlos Strandberg
Bilal Boutobba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Alex Pritchard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 17 | Emrah Bassan | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.09 | |
| 55 | Bengadli Fode Koita | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 32 | 6.41 | ||
| 24 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 1 | 1 | 30 | 7.19 | |
| 77 | Balde Diao Keita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 48 | 7.19 | |
| 11 | Queensy Menig | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 5 | 0 | 45 | 6.25 | |
| 27 | Noah Sonko Sundberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 3 | 53 | 7.01 | |
| 9 | Rey Manaj | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 37 | 8.28 | |
| 44 | Achilleas Poungouras | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 2 | 6.18 | |
| 13 | Djordje Nikolic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 1 | 34 | 6.83 | |
| 14 | Samba Camara | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 2 | 56 | 8 | |
| 12 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 40 | 6.49 | |
| 90 | Azizbek Turgunboev | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 5 | 22 | 18 | 81.82% | 10 | 2 | 48 | 8.88 | |
| 7 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 4 | 1 | 49 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Aboubakar Vincent Pate | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 41 | 6.37 | |
| 4 | Francisco Calvo Quesada | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 4 | 58 | 7.32 | |
| 2 | Kamil Ahmet Corekci | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 1 | 51 | 6.49 | |
| 10 | Carlos Strandberg | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 1 | Erce Kardesler | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 98 | Bilal Boutobba | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 14 | Rui Pedro | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 57 | 6.74 | |
| 22 | Kerim Alici | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.07 | |
| 5 | Gorkem Saglam | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 69 | 57 | 82.61% | 8 | 0 | 89 | 7.15 | |
| 7 | Funsho Bamgboye | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 2 | 1 | 32 | 6.23 | |
| 99 | Rigoberto Rivas | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 4 | 0 | 44 | 7.54 | |
| 88 | Cemali Sertel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 56 | 6.54 | |
| 3 | Guy-Marcelin Kilama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 4 | 38 | 6.3 | |
| 77 | Joelson Augusto Mendes Mango Fernandes | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 24 | 6.35 | |
| 15 | Recep Burak Yilmaz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.01 | |
| 17 | Lamine Diack | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 0 | 1 | 52 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ