Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sivasspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sivasspor vs Istanbul BB hôm nay ngày 28/09/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sivasspor vs Istanbul BB tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sivasspor vs Istanbul BB hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joao Vitor BrandAo Figueiredo
0 - 2 Joao Vitor BrandAo Figueiredo
Berat Ozdemir
Berkay Ozcan
Davidson
Hamza Gureler
Ousseynou Ba
Deniz Turuc
Omer Beyaz
Philippe Paulin Keny
Hamza Gureler
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 58 | Ziya Erdal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 55 | Bengadli Fode Koita | 1 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 5 | 47 | 6.67 | ||
| 24 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 36 | 6.67 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 2 | 57 | 6.76 | |
| 77 | Balde Diao Keita | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 35 | 5.54 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 44 | 93.62% | 4 | 0 | 70 | 6.82 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 1 | 41 | 5.98 | |
| 11 | Queensy Menig | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 7.23 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 7 | 1 | 79 | 6.42 | |
| 27 | Noah Sonko Sundberg | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 2 | 57 | 6.45 | |
| 12 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 0 | 54 | 6.32 | |
| 90 | Azizbek Turgunboev | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 3 | 0 | 25 | 6.89 | |
| 7 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 54 | 6.34 | |
| 15 | Jan Bieganski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 33 | 6.23 | |
| 46 | Turac Boke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Serdar Gurler | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 32 | 7.32 | |
| 23 | Deniz Turuc | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 8 | 0 | 36 | 6.56 | |
| 9 | Krzysztof Piatek | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.43 | |
| 8 | Olivier Kemendi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 27 | 18 | 66.67% | 5 | 1 | 50 | 6.32 | |
| 25 | Joao Vitor BrandAo Figueiredo | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 34 | 8.17 | |
| 10 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.96 | |
| 16 | Muhammed Sengezer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 1 | 36 | 6.69 | |
| 91 | Davidson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.87 | |
| 27 | Ousseynou Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 3 | 72 | 7.07 | |
| 4 | Onur Ergun | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 0 | 1 | 75 | 6.8 | |
| 3 | Jerome Opoku | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 1 | 3 | 52 | 7.59 | |
| 13 | Miguel Crespo da Silva | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 0 | 43 | 7.37 | |
| 2 | Berat Ozdemir | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 66 | 59 | 89.39% | 2 | 1 | 82 | 8.06 | |
| 11 | Philippe Paulin Keny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 9 | 5.92 | |
| 17 | Omer Beyaz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 15 | Hamza Gureler | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ