Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sivasspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sivasspor vs Istanbulspor hôm nay ngày 23/12/2023 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sivasspor vs Istanbulspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sivasspor vs Istanbulspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Modestas Vorobjovas
Coly Racine
Coly Racine
Emir Kaan Gultekin
Ozcan Sahan
Muhammet Tekke
Mendy Mamadou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88 | Caner Osmanpasa | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 27 | 6.87 | |
| 77 | Modou Barrow | Tiền vệ công | 1 | 1 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 23 | 7.04 | |
| 24 | Samuel Saiz Alonso | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 31 | 6.55 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 6.27 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 19 | 6.55 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 1 | 29 | 6.28 | |
| 9 | Rey Manaj | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 19 | 6.1 | |
| 14 | Samba Camara | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 23 | Alaaddin Okumus | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 2 | 1 | 31 | 6.85 | |
| 16 | Burak Kapacak | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 72 | Yunus Emre Konak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.53 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 66 | Ali Yasar | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 24 | 6.76 | |
| 6 | Modestas Vorobjovas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 13 | Coly Racine | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 14 | Simon Deli | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 37 | 6.6 | |
| 4 | Mehmet Yesil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 34 | Florian Loshaj | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 4 | 0 | 27 | 6.27 | |
| 27 | Valon Ethemi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 14 | 6.18 | |
| 23 | Okan Erdogan | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 99 | Jackson Kenio Santos Laurentino | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 28 | 6.42 | |
| 18 | Alassane Ndao | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 59 | Alp Arda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 20 | 7.05 | |
| 24 | Muammer Sarikaya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ