Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sivasspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sivasspor vs Kasimpasa hôm nay ngày 16/05/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sivasspor vs Kasimpasa tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sivasspor vs Kasimpasa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Haris Hajradinovic
Yasin Özcan
0 - 1 Mortadha Ben Ouanes
Mortadha Ben Ouanes
Stephane Bahoken
Tarkan Serbest
0 - 2 Mamadou Fall
Erdem Canpolat
Gunay Guvenc
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Max-Alain Gradel | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 21 | 14 | 66.67% | 6 | 1 | 40 | 6.51 | |
| 37 | Hakan Arslan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 23 | Fredrik Ulvestad | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 2 | 44 | 5.99 | |
| 90 | Leke James | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.94 | |
| 24 | Samuel Saiz Alonso | Cánh trái | 4 | 0 | 4 | 47 | 38 | 80.85% | 2 | 0 | 73 | 6.97 | |
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 1 | 4 | 45 | 6.69 | |
| 10 | Clinton Mua Njie | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 30 | 6.03 | |
| 15 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 29 | 6.36 | |
| 8 | Yalcin Robin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.06 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 5 | 0 | 51 | 5.77 | |
| 25 | Muammer Zulfikar Yildirim | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 43 | 5.8 | |
| 14 | Samba Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 32 | 72.73% | 0 | 2 | 56 | 6.64 | |
| 13 | Alaaddin Okumus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 37 | 23 | 62.16% | 8 | 3 | 61 | 6.72 | |
| 30 | Jordy Josue Caicedo Medina | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 25 | 5.92 | |
| 0 | Emre Gökay | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ryan Donk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 3 | 54 | 6.68 | |
| 13 | Valentin Eysseric | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 47 | 35 | 74.47% | 4 | 0 | 59 | 7.46 | |
| 3 | Papy Mison Djilobodji | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 25 | 60.98% | 0 | 2 | 54 | 6.73 | |
| 19 | Stephane Bahoken | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 9 | Bengadli Fode Koita | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 3 | 43 | 6.64 | |
| 27 | Gunay Guvenc | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 0 | 32 | 5.83 | |
| 35 | Aytac Kara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 39 | 6.61 | |
| 10 | Haris Hajradinovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 0 | 16 | 6.81 | |
| 26 | Mickael Malsa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 0 | 60 | 6.61 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 7 | Mamadou Fall | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 24 | 7.29 | |
| 15 | Tarkan Serbest | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.01 | |
| 16 | Mounir Chouiar | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 29 | 6.32 | |
| 22 | Erdem Canpolat | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 12 | Mortadha Ben Ouanes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 1 | 62 | 7.48 | |
| 58 | Yasin Özcan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ