Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sivasspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sivasspor vs Kayserispor hôm nay ngày 25/05/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sivasspor vs Kayserispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sivasspor vs Kayserispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Joseph Attamah
Joseph Attamah
Ozbek Mehmet Eray
Otabek Shukurov
Arif Kocaman
Talha Sariarslan
Mehmet Ozturk
Enes Gökcek
Aylton Aylton Boa Morte Goal Disallowed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 69 | Mehmet Albayrak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.16 | |
| 17 | Emrah Bassan | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 4 | 0 | 19 | 6.45 | |
| 55 | Bengadli Fode Koita | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 7.34 | |
| 30 | Mijo Caktas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 20 | 6.34 | |
| 95 | Queensy Menig | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.25 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Defender | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 4 | 0 | 19 | 5.89 | |
| 9 | Rey Manaj | Forward | 5 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 24 | 6.35 | |
| 13 | Djordje Nikolic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 4 | Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 25 | 6.16 | |
| 90 | Azizbek Turgunboev | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 1 | 0 | 21 | 5.95 | |
| 99 | Murat Paluli | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 1 | 29 | 7 | |
| 33 | Bartug Elmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mehdi Bourabia | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 47 | 6.48 | |
| 23 | Lionel Carole | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 36 | 6.45 | |
| 13 | Stephane Bahoken | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.05 | |
| 92 | Jeanvier Julian | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 34 | 6.02 | |
| 3 | Joseph Attamah | Defender | 1 | 1 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.89 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 11 | 6.14 | |
| 1 | ONURCAN PIRI | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 22 | 6.14 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 24 | 6.36 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 4 | 0 | 50 | 7.17 | |
| 16 | Ozbek Mehmet Eray | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 54 | Arif Kocaman | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 50 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ