Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sivasspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sivasspor vs Kayserispor hôm nay ngày 25/01/2025 lúc 17:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sivasspor vs Kayserispor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sivasspor vs Kayserispor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Stephane Bahoken
Carlos Manuel Cardoso Mane
Duckens Nazon
Yaw Ackah
3 - 1 Duckens Nazon
Aylton Aylton Boa Morte
Joseph Attamah

Joseph Attamah
Majid Hosseini
4 - 2 Aylton Aylton Boa Morte
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Tolga Cigerci | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 69 | 61 | 88.41% | 5 | 4 | 79 | 6.96 | |
| 17 | Emrah Bassan | Cánh phải | 2 | 1 | 5 | 32 | 26 | 81.25% | 7 | 2 | 52 | 9.28 | |
| 58 | Ziya Erdal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 24 | Garry Mendes Rodrigues | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 2 | 24 | 6.73 | |
| 26 | Uros Radakovic | Trung vệ | 4 | 1 | 0 | 59 | 54 | 91.53% | 0 | 2 | 70 | 6.58 | |
| 8 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 0 | 66 | 6.96 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 39 | 4.79 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 4 | 0 | 67 | 6.72 | |
| 27 | Noah Sonko Sundberg | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 64 | 59 | 92.19% | 0 | 0 | 79 | 6.72 | |
| 9 | Rey Manaj | Forward | 3 | 2 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 4 | 39 | 10 | |
| 44 | Achilleas Poungouras | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 6 | |
| 12 | Samuel Moutoussamy | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 1 | 48 | 7.13 | |
| 80 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.09 | |
| 7 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 2 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 66 | Muhammed Kaya | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 25 | Oguzhan Aksoy | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Ali Karimi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 36 | 5.89 | |
| 4 | Dimitrios Kolovetsios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 51 | 5.94 | |
| 13 | Stephane Bahoken | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 4.92 | |
| 33 | Hasan Ali Kaldirim | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 5 | 1 | 56 | 6.04 | |
| 3 | Joseph Attamah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 27 | 96.43% | 0 | 0 | 39 | 4.47 | |
| 20 | Carlos Manuel Cardoso Mane | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 27 | 6.18 | |
| 11 | Gokhan Sazdagi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 55 | 44 | 80% | 5 | 2 | 78 | 6 | |
| 1 | ONURCAN PIRI | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 5.73 | |
| 9 | Duckens Nazon | Forward | 4 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 21 | 7.69 | |
| 28 | Ramazan Civelek | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 7 | Miguel Cardoso | Tiền vệ công | 4 | 1 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 2 | 41 | 6.13 | |
| 5 | Majid Hosseini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 70 | Aylton Aylton Boa Morte | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 7.2 | |
| 8 | Kartal Kayra Yilmaz | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 4 | 57 | 48 | 84.21% | 5 | 0 | 66 | 6.62 | |
| 79 | Yaw Ackah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 35 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ