Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sivasspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sivasspor vs Samsunspor hôm nay ngày 13/08/2023 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sivasspor vs Samsunspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sivasspor vs Samsunspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Moryke Fofana
Gaetan Laura
Douglas Willian da Silva Souza
Muhammet Ali ozbaskici
Soner Aydogdu
1 - 1 Rick van Drongelen
Youssef Ait Bennasse
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 37 | Hakan Arslan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.46 | |
| 7 | Ahmed Musa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 88 | Caner Osmanpasa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 25 | 6.84 | |
| 17 | Emrah Bassan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 24 | Samuel Saiz Alonso | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 34 | 7.51 | |
| 10 | Clinton Mua Njie | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 7.29 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 7.08 | |
| 3 | Ugur Ciftci | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 14 | Samba Camara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 35 | 6.56 | |
| 23 | Alaaddin Okumus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.31 | |
| 72 | Yunus Emre Konak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 35 | 6.47 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Alim Ozturk | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 0 | 43 | 6.14 | |
| 11 | Emre Kilinc | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 25 | 6 | |
| 48 | Taylan Antalyali | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 35 | 6.1 | |
| 7 | Moryke Fofana | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 22 | 6.22 | |
| 17 | Kingsley Schindler | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 18 | 6 | |
| 18 | Zeki Yavru | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 1 | 46 | 6.09 | |
| 1 | Okan Kocuk | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 5.91 | |
| 21 | Olivier Ntcham | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.53 | |
| 4 | Rick van Drongelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 45 | 6.07 | |
| 9 | Marius Mouandilmadji | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 11 | 6.06 | |
| 16 | Marc Joel Bola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 30 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ