Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sivasspor
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sivasspor vs Trabzonspor hôm nay ngày 21/04/2023 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sivasspor vs Trabzonspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sivasspor vs Trabzonspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lazar Markovic
Jens Stryger Larsen
Stefano Denswil
Marek Hamsik
Umut Bozok
Naci Unuvar
Stefano Denswil
Montasser Lahtimi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Max-Alain Gradel | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 37 | 28 | 75.68% | 9 | 0 | 67 | 7.84 | |
| 37 | Hakan Arslan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 35 | 6.61 | |
| 9 | Mustafa Yatabare | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 3 | 32 | 7 | |
| 23 | Fredrik Ulvestad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 5 | Isaac Cofie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 58 | Ziya Erdal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 62 | 59 | 95.16% | 1 | 1 | 78 | 6.52 | |
| 24 | Samuel Saiz Alonso | Cánh trái | 2 | 2 | 4 | 48 | 46 | 95.83% | 2 | 0 | 62 | 8.56 | |
| 6 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 66 | 60 | 90.91% | 0 | 2 | 79 | 7.04 | |
| 10 | Clinton Mua Njie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 15 | Charilaos Charisis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 56 | 49 | 87.5% | 1 | 1 | 75 | 8.36 | |
| 8 | Yalcin Robin | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 35 | Ali Sasal Vural | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 26 | 6.44 | |
| 17 | Erdogan Yesilyurt | Cánh phải | 2 | 1 | 4 | 38 | 28 | 73.68% | 10 | 0 | 59 | 8.4 | |
| 4 | Aaron Appindangoye,Aaron Billy Ondele | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 70 | 61 | 87.14% | 0 | 3 | 78 | 6.74 | |
| 30 | Jordy Josue Caicedo Medina | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.87 | |
| 2 | Murat Paluli | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 1 | 0 | 88 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Marek Hamsik | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 38 | 6.28 | |
| 3 | Marc Bartra Aregall | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 1 | 5 | 77 | 7.02 | |
| 19 | Jens Stryger Larsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 13 | 5.04 | |
| 24 | Stefano Denswil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 49 | 5.85 | |
| 6 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 2 | 62 | 5.98 | |
| 29 | Enis Bardhi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 36 | 5.98 | |
| 1 | Ugurcan Cakir | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 1 | 43 | 7.12 | |
| 30 | Maximiliano Gomez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 16 | 5.96 | |
| 61 | Yusuf Yazici | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.54 | |
| 34 | Dogucan Haspolat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 32 | 5.84 | |
| 9 | Umut Bozok | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6 | |
| 4 | Huseyin Turkmen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 55 | 87.3% | 0 | 0 | 75 | 5.88 | |
| 50 | Lazar Markovic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 32 | 7.58 | |
| 18 | Eren Elmali | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 1 | 61 | 6.97 | |
| 23 | Naci Unuvar | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 20 | 5.97 | |
| 80 | Montasser Lahtimi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 11 | 5.92 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ