Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slavia Praha 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slavia Praha vs AC Milan hôm nay ngày 15/03/2024 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slavia Praha vs AC Milan tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slavia Praha vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marco Sportiello
0 - 1 Christian Pulisic
0 - 2 Ruben Loftus Cheek
Fikayo Tomori
0 - 3 Rafael Leao
Pierre Kalulu Kyatengwa
Malick Thiaw
Matteo Gabbia
Samuel Chimerenka Chukwueze
Tijani Reijnders
Rafael Leao
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 7 | 5.18 | |
| 26 | Ivan Schranz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 36 | Jindrich Stanek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 49 | 6.01 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.29 | |
| 19 | Oscar Dorley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 0 | 53 | 5.98 | |
| 29 | Michal Tomic | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 20 | 5.95 | |
| 21 | David Doudera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 36 | 5.7 | |
| 17 | Lukas Provod | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 7 | 0 | 51 | 5.95 | |
| 5 | Igoh Ogbu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 44 | 6.32 | |
| 33 | Ondrej Zmrzly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 38 | 5.74 | |
| 27 | Tomas Vlcek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 2 | 0 | 34 | 6.03 | |
| 13 | Mojmir Chytil | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 27 | 5.82 | |
| 4 | David Zima | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 43 | 5.85 | |
| 10 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 19 | 6.56 | |
| 35 | Matej Jurasek | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.25 | |
| 6 | Conrad Wallem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 0 | 38 | 5.78 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Olivier Giroud | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 28 | 7.11 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.88 | |
| 57 | Marco Sportiello | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.21 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 3 | 49 | 8.2 | |
| 2 | Davide Calabria | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 2 | 31 | 6.96 | |
| 11 | Christian Pulisic | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 32 | 7.86 | |
| 21 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6 | |
| 19 | Theo Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 57 | 49 | 85.96% | 4 | 1 | 78 | 8.22 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 36 | 6.64 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 77 | 76 | 98.7% | 0 | 1 | 85 | 6.35 | |
| 10 | Rafael Leao | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 25 | 19 | 76% | 3 | 0 | 42 | 8.06 | |
| 14 | Tijani Reijnders | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 7 | Yacine Adli | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 94 | 85 | 90.43% | 1 | 0 | 99 | 6.74 | |
| 28 | Malick Thiaw | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 54 | 53 | 98.15% | 0 | 1 | 57 | 6.41 | |
| 20 | Pierre Kalulu Kyatengwa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 5.92 | |
| 80 | Yunus Musah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 63 | 60 | 95.24% | 0 | 1 | 78 | 7.05 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ