Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slavia Praha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slavia Praha vs Anderlecht hôm nay ngày 13/12/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slavia Praha vs Anderlecht tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slavia Praha vs Anderlecht hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Nilson David Angulo Ramirez
0 - 2 Yari Verschaeren
Anders Dreyer
Theo Leoni
Francis Amuzu
Kasper Dolberg
Jan-Carlo Simic
Moussa Ndiaye
Kasper Dolberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jan Boril | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 50 | 5.93 | |
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 58 | 47 | 81.03% | 2 | 2 | 62 | 6.3 | |
| 26 | Ivan Schranz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 25 | Tomas Chory | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 18 | 5.92 | |
| 19 | Oscar Dorley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 21 | David Doudera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 48 | 6.2 | |
| 17 | Lukas Provod | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 31 | 26 | 83.87% | 10 | 0 | 48 | 5.89 | |
| 5 | Igoh Ogbu | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 0 | 44 | 6.22 | |
| 10 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 35 | 5.27 | |
| 31 | Antonin Kinsky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 19 | 5.37 | |
| 12 | El Hadji Malick Diouf | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 5 | 1 | 34 | 6.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Mathias Zanka Jorgensen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 29 | 6.78 | |
| 23 | Mats Rits | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 13 | 6.53 | |
| 26 | Colin Coosemans | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 17 | 58.62% | 0 | 0 | 39 | 7.34 | |
| 6 | Ludwig Augustinsson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 32 | 7.18 | |
| 25 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 21 | 6.71 | |
| 32 | Leander Dendoncker | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 3 | 26 | 6.99 | |
| 36 | Anders Dreyer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 10 | Yari Verschaeren | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 18 | 7.3 | |
| 20 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 23 | 7.27 | |
| 17 | Theo Leoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 19 | Nilson David Angulo Ramirez | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 28 | 7.64 | |
| 4 | Jan-Carlo Simic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 13 | 6.84 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ