Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slavia Praha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slavia Praha vs Arsenal hôm nay ngày 05/11/2025 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slavia Praha vs Arsenal tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slavia Praha vs Arsenal hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ethan Nwaneri
Gabriel Dos Santos Magalhaes Penalty awarded
0 - 1 Bukayo Saka
Mikel Merino Zazon
0 - 2 Mikel Merino Zazon
Eberechi Eze
0 - 3 Mikel Merino Zazon
Max Dowman
Benjamin William White
Myles Lewis Skelly
Christian Norgaard
Myles Lewis Skelly
Andre Annous
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Tomas Chory | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 23 | 21 | 91.3% | 3 | 2 | 36 | 6.9 | |
| 8 | Daiki Hashioka | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 21 | David Doudera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 17 | Lukas Provod | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 32 | 22 | 68.75% | 3 | 2 | 50 | 7.4 | |
| 9 | Vasil Kusej | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 27 | Tomas Vlcek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 32 | 5.9 | |
| 13 | Mojmir Chytil | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 35 | Jakub Markovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 4 | David Zima | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 4 | 33 | 6.1 | |
| 10 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 7 | Muhammed Saracevi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 2 | Stepan Chaloupek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 2 | 52 | 6.1 | |
| 16 | David Moses | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 11 | Youssoupha Sanyang | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 2 | 43 | 7.4 | |
| 12 | Youssoupha Mbodji | Defender | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 2 | 44 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leandro Trossard | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 10 | 5 | 50% | 3 | 0 | 31 | 7.4 | |
| 16 | Christian Norgaard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 1 | 43 | 6.4 | |
| 1 | David Raya | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 22 | 48.89% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 23 | Mikel Merino Zazon | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 4 | 50 | 8.7 | |
| 4 | Benjamin William White | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.2 | |
| 41 | Declan Rice | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 52 | 50 | 96.15% | 5 | 0 | 59 | 7.8 | |
| 10 | Eberechi Eze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 6 | Gabriel Dos Santos Magalhaes | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 4 | 61 | 7.5 | |
| 2 | William Saliba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 7 | Bukayo Saka | Cánh phải | 6 | 5 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 44 | 7.3 | |
| 12 | Jurrien Timber | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.8 | |
| 5 | Piero Hincapie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 2 | 42 | 7.3 | |
| 22 | Ethan Nwaneri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 1 | 0 | 30 | 6.2 | |
| 49 | Myles Lewis Skelly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 12 | 6.6 | |
| 56 | Max Dowman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 71 | Andre Annous | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 10 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ