Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slavia Praha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slavia Praha vs AS Roma hôm nay ngày 10/11/2023 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slavia Praha vs AS Roma tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slavia Praha vs AS Roma hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leandro Daniel Paredes
Bryan Cristante
Rick Karsdorp
Paulo Dybala
Renato Junior Luz Sanches
João Costa
Obite Ndicka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Jan Boril | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 1 | 27 | 6.48 | |
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 28 | 6.48 | |
| 8 | Lukas Masopust | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 28 | 65.12% | 2 | 0 | 52 | 7.04 | |
| 15 | Vaclav Jurecka | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 25 | 6.32 | |
| 28 | Ales Mandous | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.37 | |
| 19 | Oscar Dorley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 21 | David Doudera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 4 | 0 | 38 | 6.33 | |
| 17 | Lukas Provod | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 5 | 2 | 39 | 6.41 | |
| 5 | Igoh Ogbu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 5 | 39 | 7.02 | |
| 13 | Mojmir Chytil | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 20 | 6.08 | |
| 10 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 24 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 92 | Stephan El Shaarawy | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 29 | 6.29 | |
| 90 | Romelu Lukaku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 16 | 6.22 | |
| 11 | Andrea Belotti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 20 | 6.05 | |
| 16 | Leandro Daniel Paredes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 6.75 | |
| 14 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 27 | 6.86 | |
| 23 | Gianluca Mancini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.57 | |
| 22 | Houssem Aouar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 6.35 | |
| 5 | Obite Ndicka | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 27 | 6.34 | |
| 99 | Mile Svilar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 19 | Zeki Celik | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 26 | 6.53 | |
| 52 | Edoardo Bove | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 2 | 16 | 6.29 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ