Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Slavia Praha vs Barcelona, 03h00 ngày 22/01

Vòng League Round
03:00 ngày 22/01/2026
Slavia Praha
Đã kết thúc 2 - 4 Xem Live (2 - 2)
Barcelona
Địa điểm: Eden Arena
Thời tiết: Ít mây, -2℃~-1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+1.5
0.83
-1.5
0.99
O 3.5
0.95
U 3.5
0.87
1
7.50
X
5.00
2
1.38
Hiệp 1
+0.5
0.99
-0.5
0.85
O 1.5
1.01
U 1.5
0.79

Cúp C1 Châu Âu

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slavia Praha vs Barcelona hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slavia Praha vs Barcelona tại Cúp C1 Châu Âu 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slavia Praha vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Slavia Praha vs Barcelona

Slavia Praha Slavia Praha
Phút
Barcelona Barcelona
Vasil Kusej 1 - 0
Kiến tạo: Tomas Holes
match goal
10'
34'
match goal 1 - 1 Fermin Lopez
Kiến tạo: Frenkie De Jong
42'
match goal 1 - 2 Fermin Lopez
Kiến tạo: Pedro Golzalez Lopez
Robert Lewandowski(OW) 2 - 2 match phan luoi
44'
David Doudera
Ra sân: Tomas Holes
match change
46'
Tomas Vlcek
Ra sân: David Moses
match change
46'
51'
match var Frenkie De Jong Goal Disallowed - offside
61'
match change Marcus Rashford
Ra sân: Roony Bardghji
61'
match change Dani Olmo
Ra sân: Pedro Golzalez Lopez
63'
match goal 2 - 3 Dani Olmo
Ivan Schranz
Ra sân: Tomas Chory
match change
65'
71'
match goal 2 - 4 Robert Lewandowski
Kiến tạo: Marcus Rashford
Muhammed Saracevi
Ra sân: Youssoupha Sanyang
match change
72'
78'
match change Marc Bernal
Ra sân: Fermin Lopez
78'
match change Ronald Federico Araujo da Silva
Ra sân: Alejandro Balde
Mojmir Chytil
Ra sân: Vasil Kusej
match change
79'
87'
match yellow.png Frenkie De Jong

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Slavia Praha VS Barcelona

Slavia Praha Slavia Praha
Barcelona Barcelona
Giao bóng trước
match ok
12
 
Tổng cú sút
 
20
2
 
Sút trúng cầu môn
 
12
9
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
4
11
 
Sút Phạt
 
9
6
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
28
 
Đánh đầu
 
20
8
 
Cứu thua
 
1
10
 
Cản phá thành công
 
12
14
 
Thử thách
 
8
18
 
Long pass
 
23
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
3
7
 
Successful center
 
1
5
 
Substitution
 
4
8
 
Sút ra ngoài
 
5
7
 
Đánh đầu thành công
 
17
2
 
Cản sút
 
3
10
 
Rê bóng thành công
 
12
6
 
Đánh chặn
 
9
23
 
Ném biên
 
18
330
 
Số đường chuyền
 
510
75%
 
Chuyền chính xác
 
85%
112
 
Pha tấn công
 
111
43
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
36%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
64%
1
 
Cơ hội lớn
 
2
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
45
 
Số pha tranh chấp thành công
 
57
1.01
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.42
0.47
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.34
1.01
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.42
1.04
 
Cú sút trúng đích
 
3.78
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
32
17
 
Số quả tạt chính xác
 
10
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
7
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
17
19
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Muhammed Saracevi
13
Mojmir Chytil
21
David Doudera
27
Tomas Vlcek
26
Ivan Schranz
18
Jan Boril
35
Jakub Markovic
8
Daiki Hashioka
5
Igoh Ogbu
31
Erik Prekop
12
Youssoupha Mbodji
40
Adam Rezek
Slavia Praha Slavia Praha 4-4-1-1
4-2-3-1 Barcelona Barcelona
36
Stanek
19
Dorley
4
Zima
2
Chaloupe...
3
Holes
11
Sanyang
23
Sadilek
16
Moses
9
Kusej
17
Provod
25
Chory
13
Pons
23
Kounde
24
Garcia
18
Martin
3
Balde
21
Jong
8
Lopez
28
Bardghji
16
2
Lopez
11
Belloli
9
Lewandow...

Substitutes

20
Dani Olmo
22
Marc Bernal
4
Ronald Federico Araujo da Silva
14
Marcus Rashford
25
Wojciech Szczesny
17
Marc Casado
5
Pau Cubarsi
26
Jofre Torrents
31
Diego Kochen
37
Daniel Rodriguez
41
Juan Hernandez
43
Tomas Marques
Đội hình dự bị
Slavia Praha Slavia Praha
Muhammed Saracevi 7
Mojmir Chytil 13
David Doudera 21
Tomas Vlcek 27
Ivan Schranz 26
Jan Boril 18
Jakub Markovic 35
Daiki Hashioka 8
Igoh Ogbu 5
Erik Prekop 31
Youssoupha Mbodji 12
Adam Rezek 40
Slavia Praha Barcelona
20 Dani Olmo
22 Marc Bernal
4 Ronald Federico Araujo da Silva
14 Marcus Rashford
25 Wojciech Szczesny
17 Marc Casado
5 Pau Cubarsi
26 Jofre Torrents
31 Diego Kochen
37 Daniel Rodriguez
41 Juan Hernandez
43 Tomas Marques

Dữ liệu đội bóng:Slavia Praha vs Barcelona

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 3
3 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 9.33
11.33 Phạm lỗi 12
3.67 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 1
44.67% Kiểm soát bóng 70%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.9 Bàn thắng 2.9
2.2 Bàn thua 0.9
6.3 Sút trúng cầu môn 8.3
13.3 Phạm lỗi 11.4
4.1 Phạt góc 7.3
1.5 Thẻ vàng 1.1
50.6% Kiểm soát bóng 70.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Slavia Praha (30trận)
Chủ Khách
Barcelona (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
2
6
4
HT-H/FT-T
4
1
5
0
HT-B/FT-T
0
0
2
0
HT-T/FT-H
1
2
0
1
HT-H/FT-H
2
3
0
0
HT-B/FT-H
1
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
2
HT-H/FT-B
1
2
1
5
HT-B/FT-B
1
5
0
6

Slavia Praha Slavia Praha
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
3 Tomas Holes Trung vệ 1 0 1 19 15 78.95% 0 0 29 6.4
25 Tomas Chory Tiền đạo cắm 1 0 0 7 5 71.43% 0 1 14 6.03
36 Jindrich Stanek Thủ môn 0 0 0 19 9 47.37% 0 0 30 5.95
19 Oscar Dorley Tiền vệ trụ 0 0 0 7 4 57.14% 0 0 21 6.29
23 Michal Sadilek Tiền vệ trụ 0 0 2 14 12 85.71% 4 0 29 6.98
21 David Doudera Tiền vệ phải 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6
17 Lukas Provod Tiền vệ công 0 0 0 24 16 66.67% 1 0 38 6.38
9 Vasil Kusej Cánh trái 1 1 0 14 8 57.14% 2 0 27 6.78
27 Tomas Vlcek Trung vệ 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.1
4 David Zima Trung vệ 0 0 0 12 9 75% 1 1 19 5.95
2 Stepan Chaloupek Trung vệ 1 0 0 17 15 88.24% 0 0 31 6.37
16 David Moses Tiền vệ trụ 0 0 1 13 10 76.92% 0 0 24 6.64
11 Youssoupha Sanyang Cánh trái 1 0 0 11 7 63.64% 0 1 24 6.43

Barcelona Barcelona
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Robert Lewandowski Tiền đạo cắm 3 1 0 13 4 30.77% 0 2 26 5.96
21 Frenkie De Jong Tiền vệ trụ 0 0 2 45 42 93.33% 0 2 48 7
23 Jules Kounde Hậu vệ cánh phải 0 0 1 29 27 93.1% 1 0 42 6.54
11 Raphael Dias Belloli Cánh trái 1 0 2 17 15 88.24% 5 0 26 6.4
24 Eric Garcia Trung vệ 1 1 1 54 49 90.74% 0 4 65 7.01
8 Pedro Golzalez Lopez Tiền vệ trụ 2 1 1 35 28 80% 0 0 49 6.16
13 Joan Garcia Pons Thủ môn 0 0 0 14 13 92.86% 0 0 17 5.76
3 Alejandro Balde Hậu vệ cánh trái 0 0 0 24 22 91.67% 0 1 38 6.53
28 Roony Bardghji Cánh phải 1 0 0 26 25 96.15% 3 0 42 6.11
16 Fermin Lopez Tiền vệ công 5 3 1 17 14 82.35% 0 0 34 8.28
18 Gerard Martin Hậu vệ cánh trái 0 0 0 43 38 88.37% 0 2 56 5.78

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ