Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slavia Praha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slavia Praha vs Barcelona hôm nay ngày 22/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slavia Praha vs Barcelona tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slavia Praha vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Fermin Lopez
1 - 2 Fermin Lopez
Frenkie De Jong Goal Disallowed - offside
Marcus Rashford
Dani Olmo
2 - 3 Dani Olmo
2 - 4 Robert Lewandowski
Marc Bernal
Ronald Federico Araujo da Silva
Frenkie De Jong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 25 | Tomas Chory | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 14 | 6.03 | |
| 36 | Jindrich Stanek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 30 | 5.95 | |
| 19 | Oscar Dorley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 21 | 6.29 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 4 | 0 | 29 | 6.98 | |
| 21 | David Doudera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 17 | Lukas Provod | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 16 | 66.67% | 1 | 0 | 38 | 6.38 | |
| 9 | Vasil Kusej | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 27 | 6.78 | |
| 27 | Tomas Vlcek | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.1 | |
| 4 | David Zima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 19 | 5.95 | |
| 2 | Stepan Chaloupek | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 16 | David Moses | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 24 | 6.64 | |
| 11 | Youssoupha Sanyang | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 24 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Robert Lewandowski | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 13 | 4 | 30.77% | 0 | 2 | 26 | 5.96 | |
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 2 | 48 | 7 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 27 | 93.1% | 1 | 0 | 42 | 6.54 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 26 | 6.4 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 4 | 65 | 7.01 | |
| 8 | Pedro Golzalez Lopez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 49 | 6.16 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 17 | 5.76 | |
| 3 | Alejandro Balde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 38 | 6.53 | |
| 28 | Roony Bardghji | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 3 | 0 | 42 | 6.11 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 5 | 3 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 34 | 8.28 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 56 | 5.78 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ