Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slavia Praha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slavia Praha vs Bodo Glimt hôm nay ngày 17/09/2025 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slavia Praha vs Bodo Glimt tại Cúp C1 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slavia Praha vs Bodo Glimt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Odin Luras Bjortuft
Daniel Joshua Bassi Jakobsen
Daniel Joshua Bassi Jakobsen Penalty awarded
Kasper Waarst Hogh
Magnus Riisnaes
Andreas Klausen Helmersen
Sondre Brunstad Fet
2 - 1 Daniel Joshua Bassi Jakobsen
Haitam Aleesami
Patrick Berg
Villads Nielsen
2 - 2 Sondre Brunstad Fet
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 25 | Tomas Chory | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 36 | Jindrich Stanek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 7.3 | |
| 19 | Oscar Dorley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 23 | Michal Sadilek | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 21 | David Doudera | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 17 | Lukas Provod | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 9 | Vasil Kusej | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 4 | David Zima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 10 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 12 | Youssoupha Mbodji | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 11 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Haitam Aleesami | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 7 | Patrick Berg | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 6 | Jostein Gundersen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 10 | Jens Petter Hauge | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 26 | Hakon Evjen | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 9 | Kasper Waarst Hogh | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 30 | Mathias Jorgensen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 4 | Odin Luras Bjortuft | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 12 | Nikita Haikin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 0 | 10 | 6.4 | |
| 8 | Sondre Auklend | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 20 | Fredrik Sjovold | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 20 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ