Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Slavia Praha
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Slavia Praha vs Sheriff Tiraspol hôm nay ngày 06/10/2023 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Slavia Praha vs Sheriff Tiraspol tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Slavia Praha vs Sheriff Tiraspol hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cristian Tovar
Kiki Gabi
Berkay Vardar
Cedric Badolo
Konstantinos Apostolakis
David Ankeye
Jerome Ngom Mbekeli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Tomas Holes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 1 | 42 | 6.78 | |
| 26 | Ivan Schranz | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 8 | Lukas Masopust | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 59 | 51 | 86.44% | 3 | 0 | 67 | 7.36 | |
| 28 | Ales Mandous | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 19 | 6.52 | |
| 19 | Oscar Dorley | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 0 | 1 | 34 | 6.6 | |
| 21 | David Doudera | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 31 | 6.63 | |
| 5 | Igoh Ogbu | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 33 | 8 | |
| 13 | Mojmir Chytil | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 24 | 7.61 | |
| 10 | Christos Zafeiris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 22 | Andres Dumitrescu | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 30 | 6.84 | |
| 6 | Conrad Wallem | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 0 | 49 | 7.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ricardo Cavalcante Mendes,Ricardinho | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 15 | 5.86 | |
| 35 | Maksym Koval | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 25 | 5.26 | |
| 90 | Silva Henrique de Sousa, Luvannor | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 29 | 6.24 | |
| 23 | Cristian Tovar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 26 | 26 | 100% | 0 | 0 | 31 | 5.71 | |
| 28 | Alejandro Artunduaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 30 | 6.08 | |
| 15 | Kiki Gabi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 41 | 6 | |
| 14 | Mohamed Amine Talal | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 16 | 5.83 | |
| 17 | Jerome Ngom Mbekeli | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 20 | 5.68 | |
| 20 | Armel Junior Zohouri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 35 | 5.77 | |
| 4 | Munashe Garananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 29 | 5.86 | |
| 69 | Peter Ademo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ