Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sligo Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sligo Rovers vs Cork City hôm nay ngày 26/10/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sligo Rovers vs Cork City tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sligo Rovers vs Cork City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Darragh Crowley
Evan McLaughlin
Matthew Kiernan
0 - 1 Alex Nolan
Kaedyn Kamara
Conor Drinan
Brody Lee
Charlie Lutz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Patrick McClean | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 78 | 61 | 78.21% | 0 | 4 | 95 | 8.1 | |
| 29 | Sam Sargeant | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 10 | Ciaron Harkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 7 | William Fitzgerald | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 41 | 27 | 65.85% | 9 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 28 | Ryan O'Kane | Cánh phải | 3 | 1 | 6 | 24 | 17 | 70.83% | 15 | 0 | 49 | 7.8 | |
| 15 | Oliver Denham | Defender | 2 | 0 | 1 | 64 | 52 | 81.25% | 0 | 2 | 71 | 6.9 | |
| 16 | James McManus | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 8 | Jad Hakiki | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 0 | 44 | 7.5 | |
| 11 | Kavanagh Cian | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 4 | Sebastian Quirk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 67 | 7 | |
| 2 | Edwin Agbaje | Forward | 0 | 0 | 1 | 65 | 49 | 75.38% | 0 | 1 | 87 | 7.1 | |
| 47 | Owen Elding | Forward | 8 | 4 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 2 | 1 | 43 | 7.7 | |
| 3 | Sean Stewart | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 52 | 37 | 71.15% | 2 | 3 | 73 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Greg Bolger | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 16 | Sean Murray | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 24 | Sean Maguire | Forward | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 4 | Fiacre Kelleher | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 3 | 31 | 6.9 | |
| 17 | Darragh Crowley | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 28 | 6.8 | |
| 15 | Conor Drinan | Forward | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 8 | Evan McLaughlin | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 10 | Alex Nolan | Cánh trái | 4 | 2 | 1 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 45 | 7.9 | |
| 13 | Conor Brann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 7 | 17.95% | 0 | 0 | 59 | 7.6 | |
| 31 | Kaedyn Kamara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 1 | 15 | 6.5 | |
| 14 | Kitt Nelson | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.4 | |
| 20 | Joshua Fitzpatrick | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 4 | 1 | 63 | 7.4 | |
| 23 | Freddie Anderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 23 | 63.89% | 0 | 4 | 60 | 7.4 | |
| 29 | Charlie Lutz | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 6 | 6.5 | |
| 38 | Brody Lee | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 19 | Matthew Kiernan | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 46 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ