Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sligo Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sligo Rovers vs Drogheda United hôm nay ngày 20/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sligo Rovers vs Drogheda United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sligo Rovers vs Drogheda United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ryan Brennan
Dare Kareem
Kieran Cruise
Shane Farrell
1 - 1 Paul Doyle
George Cooper
Thomas Oluwa
Shane Farrell
Luke Heeney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew Wolfenden | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.1 | |
| 5 | Patrick McClean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 37 | 72.55% | 1 | 6 | 73 | 7.1 | |
| 29 | Sam Sargeant | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 0 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 7 | William Fitzgerald | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 38 | 31 | 81.58% | 11 | 2 | 70 | 7.2 | |
| 21 | John Mahon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 8 | 60 | 6.9 | |
| 28 | Ryan O'Kane | Cánh phải | 4 | 3 | 1 | 20 | 16 | 80% | 8 | 0 | 43 | 7.7 | |
| 11 | Cian Kavanagh | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 10 | 6.6 | |
| 16 | James McManus | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 68 | 54 | 79.41% | 1 | 1 | 83 | 7.1 | |
| 8 | Jad Hakiki | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 33 | 30 | 90.91% | 5 | 0 | 60 | 7.7 | |
| 4 | Sebastian Quirk | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 2 | 40 | 25 | 62.5% | 1 | 3 | 54 | 7.1 | |
| 2 | Edwin Agbaje | Forward | 0 | 0 | 2 | 48 | 37 | 77.08% | 1 | 2 | 72 | 7.2 | |
| 46 | Conor Reynolds | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 47 | Owen Elding | Forward | 4 | 2 | 2 | 31 | 19 | 61.29% | 2 | 3 | 49 | 7 | |
| 3 | Sean Stewart | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 5 | 0 | 46 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ryan Brennan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 7 | Darragh Markey | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 10 | 55.56% | 3 | 0 | 31 | 7 | |
| 22 | Conor Keeley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 4 | 58 | 7.7 | |
| 3 | Conor Kane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 3 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 9 | Josh Thomas | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.5 | |
| 6 | Paul Doyle | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 29 | 16 | 55.17% | 0 | 1 | 48 | 7.3 | |
| 17 | Shane Farrell | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 26 | 7.1 | |
| 11 | Thomas Oluwa | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 21 | Luke Heeney | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 1 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 4 | Andrew Quinn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 39 | 6.9 | |
| 45 | Luke Dennison | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 5 | 19.23% | 0 | 0 | 41 | 7.3 | |
| 15 | George Cooper | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 12 | 7 | |
| 31 | Kieran Cruise | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 23 | Owen Lambe | Defender | 0 | 0 | 2 | 22 | 15 | 68.18% | 4 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 24 | Davis Warren | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 18 | James Bolger | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 5 | 30 | 7.1 | |
| 34 | Dare Kareem | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 15 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ