Sligo Rovers
-0 1.03
+0 0.78
2.5 0.44
u 1.45
1.06
100.00
6.70
-0 1.03
+0 0.68
1 1.10
u 0.70
3.6
3.1
2.05
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sligo Rovers vs Drogheda United hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sligo Rovers vs Drogheda United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sligo Rovers vs Drogheda United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thomas Oluwa
Jason Bucknor
Jago Godden
2 - 1 Mark Doyle
Shane Farrell
Conor Keeley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Sam Sargeant | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 24 | 11 | 45.83% | 0 | 1 | 32 | 6.9 | |
| 33 | Jeannot Esua | Defender | 1 | 0 | 3 | 34 | 24 | 70.59% | 3 | 4 | 50 | 7.3 | |
| 6 | Ciaron Harkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 7 | William Fitzgerald | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 47 | 33 | 70.21% | 2 | 1 | 71 | 8 | |
| 28 | Ryan O'Kane | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 14 | James McManus | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 37 | 78.72% | 0 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 19 | Alex Nolan | Cánh trái | 6 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 2 | 29 | 7.9 | |
| 11 | Kavanagh Cian | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 0 | 6 | 22 | 6.5 | |
| 4 | Sebastian Quirk | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 4 | 48 | 7.2 | |
| 52 | Gareth McElroy | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 31 | 67.39% | 0 | 4 | 58 | 7 | |
| 71 | Daire Patton | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 17 | Sean McHale | Defender | 1 | 1 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 7 | 50 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Ryan Brennan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 20 | 5.9 | |
| 22 | Conor Keeley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 9 | 36% | 1 | 4 | 36 | 6.3 | |
| 3 | Conor Kane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 1 | 0 | 44 | 6.8 | |
| 14 | Mark Doyle | Forward | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 15 | 6.3 | |
| 10 | Brandon Kavanagh | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 4 | 0 | 36 | 6 | |
| 11 | Thomas Oluwa | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 5 | Leo Burney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 8 | 33.33% | 0 | 2 | 36 | 6 | |
| 4 | Andrew Quinn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 24 | 6.3 | |
| 1 | Luke Dennison | Thủ môn | 1 | 0 | 0 | 26 | 8 | 30.77% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 2 | Edwin Agbaje | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 30 | 6.4 | |
| 8 | Ethan O'Brien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 3 | 1 | 20 | 6.1 | |
| 7 | Jason Bucknor | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 15 | Dare Kareem | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 2 | 26 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ