Sligo Rovers
+0.75 1.03
-0.75 0.78
2.5 3.45
u 0.19
75.00
1.01
11.00
+0.25 1.03
-0.25 0.78
1 1.00
u 0.80
5
2.25
2.25
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sligo Rovers vs Shamrock Rovers hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sligo Rovers vs Shamrock Rovers tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sligo Rovers vs Shamrock Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Roberto Lopes Pico
0 - 1 Matthew Healy
0 - 2 Daniel Grant
Daniel Grant
Matthew Healy
Victor Ozhianvuna
Michael Noonan

Roberto Lopes Pico
Adam Brennan
Adam Matthews
Adam Brennan
John O'Reilly-O'Sullivan
Edward McGinty
Victor Ozhianvuna
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Sam Sargeant | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 5 | 29.41% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 33 | Jeannot Esua | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 0 | 36 | 6.1 | |
| 7 | William Fitzgerald | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 28 | Ryan O'Kane | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 14 | James McManus | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 19 | Alex Nolan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 11 | Kavanagh Cian | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 4 | Sebastian Quirk | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 6.9 | |
| 52 | Gareth McElroy | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 71 | Daire Patton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 17 | Sean McHale | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 22 | 5.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Jack Byrne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 7 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 9 | Aaron Greene | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 7 | Dylan Watts | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 8 | 42.11% | 3 | 1 | 25 | 6.5 | |
| 5 | Lee Grace | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 29 | 6.9 | |
| 21 | Daniel Grant | Tiền vệ phải | 4 | 2 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 3 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 1 | Edward McGinty | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 88 | John McGovern | Defender | 2 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 4 | Roberto Lopes Pico | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 22 | Tunmise Sobowale | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 38 | 5.9 | |
| 8 | Matthew Healy | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 46 | 7.6 | |
| 27 | Cory O Sullivan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 26 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ