Kết quả trận Sligo Rovers vs Shamrock Rovers, 03h00 ngày 14/03

Vòng 6
03:00 ngày 14/03/2026
Sligo Rovers
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
Shamrock Rovers 1
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+2
1.917
-2
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.847
Xỉu
1.961
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.88
Tỷ số chính xác
1-0
12.5 5.4
2-0
34 6.7
2-1
19.5 145
3-1
80 225
3-2
90 225
4-2
225 85
4-3
225 225
0-0
9
1-1
7
2-2
22
3-3
145
4-4
225
AOS
28

VĐQG Ireland » 8

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sligo Rovers vs Shamrock Rovers hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sligo Rovers vs Shamrock Rovers tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sligo Rovers vs Shamrock Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Sligo Rovers vs Shamrock Rovers

Sligo Rovers Sligo Rovers
Phút
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
9'
match yellow.png Roberto Lopes Pico
40'
match goal 0 - 1 Matthew Healy
Kiến tạo: John McGovern
45'
match goal 0 - 2 Daniel Grant
Ciaron Harkin
Ra sân: Daire Patton
match change
46'
57'
match yellow.png Daniel Grant
60'
match yellow.png Matthew Healy
62'
match change Victor Ozhianvuna
Ra sân: Jack Byrne
62'
match change Michael Noonan
Ra sân: Aaron Greene
Ciaron Harkin match yellow.png
62'
66'
match yellow.pngmatch red Roberto Lopes Pico
Mai Traore
Ra sân: James McManus
match change
72'
78'
match change Adam Brennan
Ra sân: Daniel Grant
78'
match change Adam Matthews
Ra sân: John McGovern
82'
match yellow.png Adam Brennan
83'
match change John O'Reilly-O'Sullivan
Ra sân: Dylan Watts
87'
match yellow.png Edward McGinty
90'
match yellow.png Victor Ozhianvuna
Oliver Denham
Ra sân: Sean McHale
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Sligo Rovers VS Shamrock Rovers

Sligo Rovers Sligo Rovers
Shamrock Rovers Shamrock Rovers
13
 
Tổng cú sút
 
13
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
7
 
Phạm lỗi
 
16
1
 
Phạt góc
 
7
16
 
Sút Phạt
 
7
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
7
0
 
Thẻ đỏ
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
3
 
Cứu thua
 
3
14
 
Cản phá thành công
 
12
4
 
Thử thách
 
6
46
 
Long pass
 
18
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
7
7
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
1
3
 
Cản sút
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
12
5
 
Đánh chặn
 
5
28
 
Ném biên
 
27
350
 
Số đường chuyền
 
292
74%
 
Chuyền chính xác
 
65%
95
 
Pha tấn công
 
85
56
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
0
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
50
 
Số pha tranh chấp thành công
 
35
0.7
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.1
0.78
 
Cú sút trúng đích
 
1.12
20
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
22
 
Số quả tạt chính xác
 
22
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
25
 
Phá bóng
 
27

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Ciaron Harkin
24
Mai Traore
15
Oliver Denham
1
Liam Hughes
61
Conor Cannon
51
Kyle Gabbidon
10
Archie Meekison
23
Kyle McDonagh
63
Guilherme Priosti
Sligo Rovers Sligo Rovers 4-2-3-1
5-3-2 Shamrock Rovers Shamrock Rovers
29
Sargeant
7
Fitzgera...
17
McHale
52
McElroy
33
Esua
4
Quirk
14
McManus
28
O'Kane
71
Patton
19
Nolan
11
Cian
1
McGinty
22
Sobowale
5
Grace
4
Pico
27
Sullivan
21
Grant
29
Byrne
8
Healy
7
Watts
9
Greene
88
McGovern

Substitutes

36
Victor Ozhianvuna
31
Michael Noonan
2
Adam Matthews
19
Adam Brennan
26
John O'Reilly-O'Sullivan
41
Alex Noonan
23
Connor Malley
15
Maleace Asamoah
10
Graham Burke
Đội hình dự bị
Sligo Rovers Sligo Rovers
Ciaron Harkin 6
Mai Traore 24
Oliver Denham 15
Liam Hughes 1
Conor Cannon 61
Kyle Gabbidon 51
Archie Meekison 10
Kyle McDonagh 23
Guilherme Priosti 63
Sligo Rovers Shamrock Rovers
36 Victor Ozhianvuna
31 Michael Noonan
2 Adam Matthews
19 Adam Brennan
26 John O'Reilly-O'Sullivan
41 Alex Noonan
23 Connor Malley
15 Maleace Asamoah
10 Graham Burke

Dữ liệu đội bóng:Sligo Rovers vs Shamrock Rovers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua
3 Sút trúng cầu môn 3.33
8 Phạm lỗi 13.67
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 3.33
55% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 0.7
4 Sút trúng cầu môn 3.8
9.3 Phạm lỗi 12.8
3.2 Phạt góc 5
1.4 Thẻ vàng 2.2
52.7% Kiểm soát bóng 52.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Sligo Rovers (13trận)
Chủ Khách
Shamrock Rovers (13trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
4
1
HT-H/FT-T
3
1
2
0
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
1
0
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
2
0
1
1

Sligo Rovers Sligo Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
29 Sam Sargeant Thủ môn 0 0 0 17 5 29.41% 0 0 21 6.4
33 Jeannot Esua Defender 0 0 0 19 12 63.16% 1 0 36 6.1
7 William Fitzgerald Cánh trái 0 0 0 25 20 80% 2 0 42 7.1
28 Ryan O'Kane Cánh phải 1 0 0 2 2 100% 2 0 13 6.3
14 James McManus Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 22 15 68.18% 1 1 32 6.8
19 Alex Nolan Cánh trái 1 0 0 8 6 75% 0 0 18 6.1
11 Kavanagh Cian Tiền đạo cắm 1 0 1 8 4 50% 0 1 20 6.5
4 Sebastian Quirk Hậu vệ cánh trái 0 0 0 14 11 78.57% 0 1 22 6.9
52 Gareth McElroy Defender 0 0 0 22 16 72.73% 0 1 29 6.6
71 Daire Patton Midfielder 0 0 0 6 4 66.67% 0 0 10 6.3
17 Sean McHale Defender 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 22 5.7

Shamrock Rovers Shamrock Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
29 Jack Byrne Tiền vệ công 0 0 2 21 18 85.71% 7 0 30 6.6
9 Aaron Greene Tiền đạo cắm 1 1 0 13 9 69.23% 0 1 17 6.7
7 Dylan Watts Tiền vệ trụ 0 0 2 19 8 42.11% 3 1 25 6.5
5 Lee Grace Trung vệ 1 0 1 21 15 71.43% 1 1 29 6.9
21 Daniel Grant Tiền vệ phải 4 2 0 17 9 52.94% 3 0 40 7.5
1 Edward McGinty Thủ môn 0 0 0 15 9 60% 0 0 17 6.7
88 John McGovern Defender 2 0 2 9 6 66.67% 0 0 23 6.9
4 Roberto Lopes Pico Trung vệ 0 0 0 22 19 86.36% 0 0 24 6.7
22 Tunmise Sobowale Hậu vệ cánh phải 0 0 1 15 10 66.67% 3 0 38 5.9
8 Matthew Healy Tiền vệ trụ 1 1 0 36 29 80.56% 0 0 46 7.6
27 Cory O Sullivan Trung vệ 0 0 0 21 16 76.19% 0 1 26 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ