Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Sligo Rovers
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Sligo Rovers vs St. Patricks Athletic hôm nay ngày 28/09/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Sligo Rovers vs St. Patricks Athletic tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Sligo Rovers vs St. Patricks Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jake Mulraney
Brandon Kavanagh
Barry Baggley
Conor Carty
Al-Amin Kazeem
Luke Turner
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matthew Wolfenden | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 5 | Patrick McClean | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 1 | 59 | 8.1 | |
| 29 | Sam Sargeant | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 30 | 66.67% | 0 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 10 | Ciaron Harkin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 7 | William Fitzgerald | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 12 | 2 | 51 | 7.3 | |
| 9 | Wilson Waweru | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 2 | 13 | 6.5 | |
| 16 | James McManus | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 8 | Jad Hakiki | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 1 | 53 | 8 | |
| 11 | Kavanagh Cian | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 2 | Edwin Agbaje | Forward | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 1 | 49 | 7.2 | |
| 52 | Gareth McElroy | Defender | 2 | 1 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 2 | 42 | 7.8 | |
| 46 | Conor Reynolds | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 47 | Owen Elding | Forward | 1 | 1 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 1 | 42 | 7.1 | |
| 71 | Daire Patton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 23 | Kyle McDonagh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 3 | Sean Stewart | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 35 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Axel Sjoberg | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 49 | 6.8 | |
| 20 | Jake Mulraney | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 11 | Jason McClelland | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 3 | 67 | 55 | 82.09% | 6 | 0 | 93 | 7.3 | |
| 22 | Jordon Garrick | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 40 | 6.9 | |
| 6 | Jamie Lennon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 51 | 43 | 84.31% | 0 | 0 | 58 | 7.3 | |
| 25 | Simon Power | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 10 | 0 | 53 | 5.8 | |
| 5 | Tom Grivosti | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 0 | 76 | 7.2 | |
| 14 | Brandon Kavanagh | Tiền vệ trái | 4 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 94 | Joseph Anang | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 19 | Barry Baggley | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 36 | 6.7 | |
| 4 | Joe Redmond | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 0 | 63 | 7 | |
| 30 | Al-Amin Kazeem | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 2 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 24 | Luke Turner | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 8 | 6.7 | |
| 10 | Kian Leavy | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 28 | 27 | 96.43% | 3 | 0 | 54 | 7.2 | |
| 15 | Conor Carty | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.5 | |
| 9 | Mason Melia | Forward | 2 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 3 | 27 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ